loud yowls
tiếng kêu the thé lớn
cat yowls
mèo kêu the thé
yowls at night
tiếng kêu the thé vào ban đêm
yowls of joy
tiếng kêu the thé vui sướng
yowls of distress
tiếng kêu the thé đau khổ
yowls echo
tiếng kêu the thé vang vọng
yowls in pain
tiếng kêu the thé đau đớn
yowls of protest
tiếng kêu the thé phản đối
yowls of excitement
tiếng kêu the thé phấn khích
faint yowls
tiếng kêu the thé yếu ớt
the cat yowls loudly at night.
con mèo kêu lớn vào ban đêm.
she yowls in excitement when she sees her friends.
cô kêu lên đầy phấn khích khi nhìn thấy bạn bè của mình.
the dog yowls whenever it hears sirens.
con chó kêu mỗi khi nghe thấy tiếng còi báo động.
he yowls in pain after stepping on a nail.
anh kêu lên vì đau sau khi bị đinh đâm.
the owl yowls to communicate with its mate.
con cú kêu để giao tiếp với bạn tình của nó.
she yowls with joy when she wins the game.
cô kêu lên đầy vui sướng khi thắng trò chơi.
the children yowls with laughter during the party.
các bạn trẻ kêu lên vì tiếng cười trong bữa tiệc.
the singer yowls passionately during the performance.
ca sĩ kêu lên đầy đam mê trong suốt buổi biểu diễn.
when the storm hits, the wind yowls through the trees.
khi cơn bão ập đến, gió rít qua những hàng cây.
the old cat yowls for its dinner every evening.
con mèo già kêu đòi ăn tối mỗi buổi tối.
loud yowls
tiếng kêu the thé lớn
cat yowls
mèo kêu the thé
yowls at night
tiếng kêu the thé vào ban đêm
yowls of joy
tiếng kêu the thé vui sướng
yowls of distress
tiếng kêu the thé đau khổ
yowls echo
tiếng kêu the thé vang vọng
yowls in pain
tiếng kêu the thé đau đớn
yowls of protest
tiếng kêu the thé phản đối
yowls of excitement
tiếng kêu the thé phấn khích
faint yowls
tiếng kêu the thé yếu ớt
the cat yowls loudly at night.
con mèo kêu lớn vào ban đêm.
she yowls in excitement when she sees her friends.
cô kêu lên đầy phấn khích khi nhìn thấy bạn bè của mình.
the dog yowls whenever it hears sirens.
con chó kêu mỗi khi nghe thấy tiếng còi báo động.
he yowls in pain after stepping on a nail.
anh kêu lên vì đau sau khi bị đinh đâm.
the owl yowls to communicate with its mate.
con cú kêu để giao tiếp với bạn tình của nó.
she yowls with joy when she wins the game.
cô kêu lên đầy vui sướng khi thắng trò chơi.
the children yowls with laughter during the party.
các bạn trẻ kêu lên vì tiếng cười trong bữa tiệc.
the singer yowls passionately during the performance.
ca sĩ kêu lên đầy đam mê trong suốt buổi biểu diễn.
when the storm hits, the wind yowls through the trees.
khi cơn bão ập đến, gió rít qua những hàng cây.
the old cat yowls for its dinner every evening.
con mèo già kêu đòi ăn tối mỗi buổi tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay