yucatan

[Mỹ]/ˌjuːkəˈtæn/
[Anh]/ˌjuːkəˈtæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bán đảo ở miền đông nam Mexico; khu vực xung quanh bán đảo

Cụm từ & Cách kết hợp

yucatan peninsula

bán đảo Yucatán

yucatan culture

văn hóa Yucatán

yucatan cuisine

ẩm thực Yucatán

yucatan ruins

di tích Yucatán

yucatan adventure

cuộc phiêu lưu ở Yucatán

yucatan travel

du lịch Yucatán

yucatan history

lịch sử Yucatán

yucatan wildlife

động vật hoang dã ở Yucatán

yucatan beaches

bãi biển Yucatán

yucatan festivals

lễ hội Yucatán

Câu ví dụ

the yucatan peninsula is famous for its mayan ruins.

bán đảo yucatan nổi tiếng với các di tích maya.

many tourists visit yucatan for its beautiful beaches.

rất nhiều khách du lịch đến thăm yucatan vì những bãi biển đẹp của nó.

yucatan is known for its unique cenotes.

yucatan nổi tiếng với các cenote độc đáo của nó.

the cuisine of yucatan is rich and diverse.

ẩm thực của yucatan phong phú và đa dạng.

yucatan has a vibrant cultural heritage.

yucatan có di sản văn hóa sôi động.

exploring the jungles of yucatan can be an adventure.

khám phá các khu rừng rậm của yucatan có thể là một cuộc phiêu lưu.

there are many archaeological sites in yucatan.

có rất nhiều di tích khảo cổ ở yucatan.

yucatan is home to diverse wildlife.

yucatan là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

many festivals are celebrated in yucatan throughout the year.

rất nhiều lễ hội được tổ chức ở yucatan trong suốt cả năm.

yucatan offers a variety of outdoor activities.

yucatan cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay