yukagirs

[Mỹ]/ˈjuːkəɡɪərz/
[Anh]/ˈjuːkəɡɪrz/

Dịch

n. một thành viên của một nhóm dân tộc Siberia sinh sống ở lưu vực sông Kolyma tại vùng Đông Bắc Nga

Cụm từ & Cách kết hợp

the yukagirs

Các dân tộc Yukagir

yukagirs lived

Các dân tộc Yukagir sinh sống

yukagirs speak

Các dân tộc Yukagir nói

ancient yukagirs

Các dân tộc Yukagir cổ đại

yukagirs territory

Territory của các dân tộc Yukagir

yukagirs language

Ngôn ngữ của các dân tộc Yukagir

yukagirs culture

Văn hóa của các dân tộc Yukagir

the yukagirs'

Các dân tộc Yukagir'

yukagirs today

Các dân tộc Yukagir ngày nay

yukagirs history

Lịch sử của các dân tộc Yukagir

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay