yules

[Mỹ]/juːl/
[Anh]/jul/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Mùa Giáng Sinh, mùa của Giáng Sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

Christmas yule log

thùng gỗ Giáng sinh

Yule time traditions

truyền thống thời Giáng sinh

Yule decorations

trang trí Giáng sinh

Yule festival celebration

lễ hội Giáng sinh

Winter solstice yule

nghi lễ Giáng sinh mùa đông

Yule season greetings

chúc mừng Giáng sinh

Ví dụ thực tế

Yule fools to repeat the night.

Những kẻ ngu ngốc lặp lại đêm.

Nguồn: Lost Girl Season 4

See the blazing yule before us.

Hãy nhìn ngắm mùa Giáng Sinh rực lửa trước mặt chúng ta.

Nguồn: Charlie’s Growth Diary Season 3

This word " yule" is an alternative word for the Christmas period, and it is like an old-fashioned Christmas word.

Từ "yule" là một từ thay thế cho thời kỳ Giáng Sinh, và nó giống như một từ Giáng Sinh cổ điển.

Nguồn: Engvid-Jade Course Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay