yunnans

[Mỹ]/ˈjuːnənz/
[Anh]/ˈjuːnənz/

Dịch

n. Vân Nam (một tỉnh ở tây nam Trung Quốc)

Cụm từ & Cách kết hợp

yunnans cuisine

ẩm thực Vân Nam

yunnans culture

văn hóa Vân Nam

yunnans landscape

khung cảnh Vân Nam

yunnans tea

trà Vân Nam

yunnans people

nhân dân Vân Nam

yunnans history

lịch sử Vân Nam

yunnans tourism

du lịch Vân Nam

yunnans weather

thời tiết Vân Nam

yunnans festivals

các lễ hội Vân Nam

yunnans art

nghệ thuật Vân Nam

Câu ví dụ

yunnans is known for its beautiful landscapes.

Yunnans nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit yunnans every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Yunnans mỗi năm.

yunnans has a rich cultural heritage.

Yunnans có di sản văn hóa phong phú.

the cuisine in yunnans is diverse and flavorful.

Ẩm thực ở Yunnans đa dạng và đậm đà.

yunnans is home to many ethnic minorities.

Yunnans là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số.

in yunnans, you can find stunning rice terraces.

Ở Yunnans, bạn có thể tìm thấy những ruộng bậc thang tuyệt đẹp.

yunnans offers various outdoor activities for adventure seekers.

Yunnans cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời cho những người yêu thích phiêu lưu.

yunnans has a mild climate that attracts visitors.

Yunnans có khí hậu ôn hòa thu hút du khách.

you can explore ancient towns in yunnans.

Bạn có thể khám phá những thị trấn cổ ở Yunnans.

yunnans is famous for its tea production.

Yunnans nổi tiếng với sản xuất chè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay