yuri

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Yuri (tên riêng nam);Yuri Sakazaki (nhân vật nữ trong trò chơi King of Fighters)

Cụm từ & Cách kết hợp

yuri manga

truyện tranh Yuri

yuri anime

anime Yuri

yuri genre

thể loại Yuri

yuri relationship

mối quan hệ Yuri

yuri fan

fan Yuri

yuri content

nội dung Yuri

yuri gagarin

Yuri Gagarin

Câu ví dụ

She enjoys watching yuri anime.

Cô ấy thích xem anime yuri.

Many fans ship yuri couples in their favorite shows.

Nhiều người hâm mộ ủng hộ các cặp đôi yuri trong chương trình yêu thích của họ.

Yuri manga often features romantic relationships between women.

Truyện tranh yuri thường có các mối quan hệ lãng mạn giữa phụ nữ.

The yuri genre has gained popularity in recent years.

Thể loại yuri đã có được sự phổ biến trong những năm gần đây.

She writes yuri fanfiction in her free time.

Cô ấy viết fanfiction yuri vào thời gian rảnh rỗi.

Yuri art often focuses on the beauty of female relationships.

Nghệ thuật yuri thường tập trung vào vẻ đẹp của các mối quan hệ nữ nữ.

The convention had a panel discussing yuri in media.

Hội nghị có một buổi thảo luận về yuri trong truyền thông.

Yuri visual novels are popular among gamers.

Truyện trực quan yuri phổ biến trong số những người chơi game.

She dressed up as a yuri character for the cosplay event.

Cô ấy hóa trang thành một nhân vật yuri cho sự kiện cosplay.

Yuri relationships are portrayed with sensitivity and depth in some stories.

Các mối quan hệ yuri được thể hiện với sự nhạy cảm và chiều sâu trong một số câu chuyện.

Ví dụ thực tế

There is nothing like a yuri per moment of discovering something that no one knew before.

Không có gì tuyệt vời hơn khoảnh khắc phát hiện ra điều gì đó mà không ai biết trước.

Nguồn: Hawking's BBC Reith Lecture

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay