yuzu juice
thanh trùng
yuzu zest
vỏ thanh trùng
love yuzu
thích thanh trùng
using yuzu
sử dụng thanh trùng
yuzu flavor
vị thanh trùng
add yuzu
thêm thanh trùng
fresh yuzu
thanh trùng tươi
yuzu marmalade
mứt thanh trùng
make yuzu
làm thanh trùng
taste yuzu
thử vị thanh trùng
i love yuzu juice with a splash of soda.
Tôi yêu nước mận yuzu pha chút nước soda.
the yuzu cheesecake was surprisingly delicious.
Bánh phô mai yuzu thật bất ngờ ngon miệng.
she added yuzu zest to the lemon bars.
Cô ấy thêm vỏ yuzu vào các miếng bánh hạnh nhân.
we bought fresh yuzu at the farmers market.
Chúng tôi mua yuzu tươi ở chợ nông dân.
yuzu kosho is a flavorful japanese condiment.
Yuzu kosho là một loại gia vị Nhật Bản có hương vị đậm đà.
the yuzu marmalade has a bright citrus flavor.
Loại mứt yuzu này có hương chanh tươi sáng.
he used yuzu extract in his homemade vinaigrette.
Anh ấy dùng tinh dầu yuzu trong nước sốt vinaigrette tự làm của mình.
the yuzu sorbet was a refreshing treat.
Chiếc kem yuzu là một món tráng miệng mát lạnh.
she makes a wonderful yuzu vinaigrette.
Cô ấy làm một loại nước sốt vinaigrette yuzu tuyệt vời.
the aroma of yuzu filled the kitchen.
Khứu hương của yuzu lan tỏa khắp căn bếp.
i'm looking for yuzu-flavored mochi.
Tôi đang tìm những viên mochi có hương yuzu.
the yuzu tree is thriving in my garden.
Cây yuzu đang phát triển tốt trong vườn tôi.
yuzu juice
thanh trùng
yuzu zest
vỏ thanh trùng
love yuzu
thích thanh trùng
using yuzu
sử dụng thanh trùng
yuzu flavor
vị thanh trùng
add yuzu
thêm thanh trùng
fresh yuzu
thanh trùng tươi
yuzu marmalade
mứt thanh trùng
make yuzu
làm thanh trùng
taste yuzu
thử vị thanh trùng
i love yuzu juice with a splash of soda.
Tôi yêu nước mận yuzu pha chút nước soda.
the yuzu cheesecake was surprisingly delicious.
Bánh phô mai yuzu thật bất ngờ ngon miệng.
she added yuzu zest to the lemon bars.
Cô ấy thêm vỏ yuzu vào các miếng bánh hạnh nhân.
we bought fresh yuzu at the farmers market.
Chúng tôi mua yuzu tươi ở chợ nông dân.
yuzu kosho is a flavorful japanese condiment.
Yuzu kosho là một loại gia vị Nhật Bản có hương vị đậm đà.
the yuzu marmalade has a bright citrus flavor.
Loại mứt yuzu này có hương chanh tươi sáng.
he used yuzu extract in his homemade vinaigrette.
Anh ấy dùng tinh dầu yuzu trong nước sốt vinaigrette tự làm của mình.
the yuzu sorbet was a refreshing treat.
Chiếc kem yuzu là một món tráng miệng mát lạnh.
she makes a wonderful yuzu vinaigrette.
Cô ấy làm một loại nước sốt vinaigrette yuzu tuyệt vời.
the aroma of yuzu filled the kitchen.
Khứu hương của yuzu lan tỏa khắp căn bếp.
i'm looking for yuzu-flavored mochi.
Tôi đang tìm những viên mochi có hương yuzu.
the yuzu tree is thriving in my garden.
Cây yuzu đang phát triển tốt trong vườn tôi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now