yuzu

[US]/[ˈjuːzʊ]/
[UK]/[ˈjuːzʊ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại trái cây cam quýt nhỏ, màu vàng, bản địa Đông Á, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản và Hàn Quốc; Cây cho ra trái yuzu.
adj. Liên quan đến hoặc chứa yuzu.

Phrases & Collocations

yuzu juice

thanh trùng

yuzu zest

vỏ thanh trùng

love yuzu

thích thanh trùng

using yuzu

sử dụng thanh trùng

yuzu flavor

vị thanh trùng

add yuzu

thêm thanh trùng

fresh yuzu

thanh trùng tươi

yuzu marmalade

mứt thanh trùng

make yuzu

làm thanh trùng

taste yuzu

thử vị thanh trùng

Example Sentences

i love yuzu juice with a splash of soda.

Tôi yêu nước mận yuzu pha chút nước soda.

the yuzu cheesecake was surprisingly delicious.

Bánh phô mai yuzu thật bất ngờ ngon miệng.

she added yuzu zest to the lemon bars.

Cô ấy thêm vỏ yuzu vào các miếng bánh hạnh nhân.

we bought fresh yuzu at the farmers market.

Chúng tôi mua yuzu tươi ở chợ nông dân.

yuzu kosho is a flavorful japanese condiment.

Yuzu kosho là một loại gia vị Nhật Bản có hương vị đậm đà.

the yuzu marmalade has a bright citrus flavor.

Loại mứt yuzu này có hương chanh tươi sáng.

he used yuzu extract in his homemade vinaigrette.

Anh ấy dùng tinh dầu yuzu trong nước sốt vinaigrette tự làm của mình.

the yuzu sorbet was a refreshing treat.

Chiếc kem yuzu là một món tráng miệng mát lạnh.

she makes a wonderful yuzu vinaigrette.

Cô ấy làm một loại nước sốt vinaigrette yuzu tuyệt vời.

the aroma of yuzu filled the kitchen.

Khứu hương của yuzu lan tỏa khắp căn bếp.

i'm looking for yuzu-flavored mochi.

Tôi đang tìm những viên mochi có hương yuzu.

the yuzu tree is thriving in my garden.

Cây yuzu đang phát triển tốt trong vườn tôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now