yvr

[Mỹ]/ˌwaɪ viː ˈɑː(r)/
[Anh]/ˌwaɪ viː ˈɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mã ba chữ cái của IATA xác định Sân bay Quốc tế Vancouver ở British Columbia, Canada.

Cụm từ & Cách kết hợp

flying to yvr

bay đến yvr

yvr airport

sân bay yvr

arriving at yvr

đến yvr

yvr terminal

nhà ga yvr

yvr flight

chuyến bay yvr

via yvr

qua yvr

yvr layover

thời gian chờ ở yvr

yvr connection

kết nối ở yvr

departing yvr

khởi hành từ yvr

yvr lounge

khu vực chờ hạng thương gia yvr

Câu ví dụ

i landed at yvr after a long flight.

Tôi đã hạ cánh xuống YVR sau một chuyến bay dài.

my flight to yvr was delayed.

Chuyến bay của tôi đến YVR đã bị trì hoãn.

yvr offers direct flights to asia.

YVR cung cấp các chuyến bay thẳng đến châu Á.

i'll pick you up at yvr terminal.

Tôi sẽ đón bạn tại nhà ga YVR.

yvr has modern security facilities.

YVR có các cơ sở an ninh hiện đại.

connecting through yvr is convenient.

Kết nối qua YVR rất thuận tiện.

yvr's international terminal is impressive.

Nhà ga quốc tế của YVR rất ấn tượng.

i need to check in at yvr.

Tôi cần làm thủ tục nhận hành lý tại YVR.

yvr is one of canada's busiest airports.

YVR là một trong những sân bay bận rộn nhất của Canada.

the arrivals hall at yvr was crowded.

Sảnh đến tại YVR rất đông đúc.

yvr provides free wi-fi throughout.

YVR cung cấp wifi miễn phí trên khắp nơi.

i found duty-free shopping at yvr.

Tôi tìm thấy khu mua sắm miễn thuế tại YVR.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay