yyc

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Viết tắt của open cargo barge không có nguồn năng lượng độc lập.

Cụm từ & Cách kết hợp

in yyc

trong yyc

at yyc

tại yyc

yyc flight

chuyến bay đến yyc

yyc airport

sân bay yyc

yyc today

yyc hôm nay

flying to yyc

bay đến yyc

yyc bound

đến yyc

yyc arrivals

đến yyc

yyc departures

khởi hành từ yyc

at the yyc

tại yyc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay