zacharias

[Mỹ]/ˌzækəˈraɪəs/
[Anh]/ˌzækəˈraɪəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhân vật quan trọng trong Kinh Thánh, một nhà tiên tri

Cụm từ & Cách kết hợp

zacharias speaks

zacharias nói

zacharias' story

câu chuyện của zacharias

zacharias' vision

tầm nhìn của zacharias

zacharias' message

thông điệp của zacharias

zacharias' role

vai trò của zacharias

zacharias' prayer

cầu nguyện của zacharias

zacharias' prophecy

sứ điệp của zacharias

zacharias' family

gia đình của zacharias

zacharias' journey

hành trình của zacharias

zacharias' faith

tín thác của zacharias

Câu ví dụ

zacharias is known for his wisdom.

Zacharias nổi tiếng vì sự thông thái của mình.

many stories are told about zacharias.

Nhiều câu chuyện được kể về Zacharias.

zacharias wrote a famous book.

Zacharias đã viết một cuốn sách nổi tiếng.

people often seek advice from zacharias.

Mọi người thường tìm kiếm lời khuyên từ Zacharias.

zacharias has a unique perspective on life.

Zacharias có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.

zacharias enjoys traveling to new places.

Zacharias thích đi du lịch đến những nơi mới.

everyone respects zacharias for his integrity.

Mọi người đều tôn trọng Zacharias vì sự liêm chính của anh ấy.

zacharias often shares his experiences with others.

Zacharias thường chia sẻ kinh nghiệm của mình với người khác.

zacharias believes in lifelong learning.

Zacharias tin tưởng vào học tập suốt đời.

zacharias has a talent for storytelling.

Zacharias có tài kể chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay