zadruga

[Mỹ]/ˈzædruːɡɑː/
[Anh]/ˈzædruːɡɑː/

Dịch

n. một hệ thống gia đình mở rộng truyền thống của người Slavic Nam hoặc hộ gia đình cộng đồng.
Word Forms
số nhiềuzadrugas

Cụm từ & Cách kết hợp

the zadruga

Vietnamese_translation

balkan zadruga

Vietnamese_translation

traditional zadruga

Vietnamese_translation

a zadruga

Vietnamese_translation

zadruga system

Vietnamese_translation

zadruga community

Vietnamese_translation

rural zadruga

Vietnamese_translation

ancient zadruga

Vietnamese_translation

zadruga life

Vietnamese_translation

zadruga household

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the zadruga system was the backbone of rural life in the balkans.

Hệ thống zadruga là cốt lõi của đời sống nông thôn ở Balkan.

anthropologists have studied the zadruga as a form of social organization.

Các nhà nhân học đã nghiên cứu zadruga như một hình thức tổ chức xã hội.

in a traditional zadruga, multiple generations lived under one roof.

Trong một zadruga truyền thống, nhiều thế hệ sống dưới một mái nhà.

the zadruga structure promoted shared labor and resources.

Cấu trúc zadruga khuyến khích lao động và tài nguyên chung.

modern researchers have documented the decline of the zadruga.

Các nhà nghiên cứu hiện đại đã ghi lại sự suy giảm của zadruga.

the word zadruga comes from slavic roots meaning joint labor.

Từ zadruga bắt nguồn từ gốc Slavic có nghĩa là lao động chung.

some villages still maintain aspects of the zadruga tradition.

Một số làng mạc vẫn duy trì các khía cạnh của truyền thống zadruga.

the zadruga served as both an economic and social unit.

Zadruga đóng vai trò cả về kinh tế và xã hội.

historians compare the zadruga to other communal living arrangements.

Các nhà sử học so sánh zadruga với các hình thức sinh hoạt cộng đồng khác.

the zadruga system began to decline during industrialization.

Hệ thống zadruga bắt đầu suy giảm trong thời kỳ công nghiệp hóa.

members of a zadruga pooled their agricultural harvests.

Các thành viên của zadruga tập trung các sản phẩm nông nghiệp của họ.

the patriarch usually led decisions in a traditional zadruga.

Người cha trong gia đình thường đưa ra quyết định trong một zadruga truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay