zarves are great
zarves thật tuyệt
try zarves today
hãy dùng thử zarves ngay hôm nay
zarves for dinner
zarves cho bữa tối
enjoy zarves now
tận hưởng zarves ngay bây giờ
best zarves ever
zarves ngon nhất từ trước đến nay
zarves are delicious
zarves rất ngon
zarves on sale
zarves đang giảm giá
order zarves online
đặt hàng zarves trực tuyến
hot zarves special
ưu đãi đặc biệt zarves nóng
zarves for everyone
zarves cho tất cả mọi người
they zarves their time wisely to achieve their goals.
họ trân trọng thời gian của họ và sử dụng nó một cách khôn ngoan để đạt được mục tiêu của họ.
she zarves her energy for important tasks.
cô ấy trân trọng năng lượng của mình cho những nhiệm vụ quan trọng.
we zarves the resources to complete the project.
chúng tôi trân trọng những nguồn lực để hoàn thành dự án.
he zarves his skills through continuous practice.
anh ấy trân trọng kỹ năng của mình thông qua việc luyện tập liên tục.
they zarves their knowledge by attending workshops.
họ trân trọng kiến thức của họ bằng cách tham gia các hội thảo.
she zarves the opportunity to learn from experts.
cô ấy trân trọng cơ hội học hỏi từ các chuyên gia.
it's important to zarves your strengths in a team.
Điều quan trọng là phải trân trọng điểm mạnh của bạn trong một nhóm.
he zarves his connections to expand his business.
anh ấy trân trọng các mối quan hệ của mình để mở rộng kinh doanh.
they zarves the feedback to improve their performance.
họ trân trọng phản hồi để cải thiện hiệu suất của họ.
we zarves the latest technology to stay competitive.
chúng tôi trân trọng công nghệ mới nhất để duy trì tính cạnh tranh.
zarves are great
zarves thật tuyệt
try zarves today
hãy dùng thử zarves ngay hôm nay
zarves for dinner
zarves cho bữa tối
enjoy zarves now
tận hưởng zarves ngay bây giờ
best zarves ever
zarves ngon nhất từ trước đến nay
zarves are delicious
zarves rất ngon
zarves on sale
zarves đang giảm giá
order zarves online
đặt hàng zarves trực tuyến
hot zarves special
ưu đãi đặc biệt zarves nóng
zarves for everyone
zarves cho tất cả mọi người
they zarves their time wisely to achieve their goals.
họ trân trọng thời gian của họ và sử dụng nó một cách khôn ngoan để đạt được mục tiêu của họ.
she zarves her energy for important tasks.
cô ấy trân trọng năng lượng của mình cho những nhiệm vụ quan trọng.
we zarves the resources to complete the project.
chúng tôi trân trọng những nguồn lực để hoàn thành dự án.
he zarves his skills through continuous practice.
anh ấy trân trọng kỹ năng của mình thông qua việc luyện tập liên tục.
they zarves their knowledge by attending workshops.
họ trân trọng kiến thức của họ bằng cách tham gia các hội thảo.
she zarves the opportunity to learn from experts.
cô ấy trân trọng cơ hội học hỏi từ các chuyên gia.
it's important to zarves your strengths in a team.
Điều quan trọng là phải trân trọng điểm mạnh của bạn trong một nhóm.
he zarves his connections to expand his business.
anh ấy trân trọng các mối quan hệ của mình để mở rộng kinh doanh.
they zarves the feedback to improve their performance.
họ trân trọng phản hồi để cải thiện hiệu suất của họ.
we zarves the latest technology to stay competitive.
chúng tôi trân trọng công nghệ mới nhất để duy trì tính cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay