zebu

[Mỹ]/ˈziːbuː/
[Anh]/ˈziːbu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại gia súc thuần hóa có bướu trên lưng
Word Forms
số nhiềuzebus

Cụm từ & Cách kết hợp

zebu cattle

gia súc bò zebu

zebu meat

thịt bò zebu

zebu horns

sừng bò zebu

zebu breed

giống bò zebu

zebu farming

nuôi bò zebu

zebu milk

sữa bò zebu

zebu skin

da bò zebu

zebu species

loài bò zebu

zebu population

dân số bò zebu

zebu characteristics

đặc điểm của bò zebu

Câu ví dụ

the farmer raised zebu cattle for their milk.

Người nông dân nuôi bò zebu vì sữa của chúng.

zebu are well adapted to hot climates.

Bò zebu rất thích nghi với khí hậu nóng.

many regions in africa rely on zebu for labor.

Nhiều khu vực ở châu Phi phụ thuộc vào bò zebu để làm việc.

the zebu's hump is a distinctive feature.

Vùng lồi trên lưng của bò zebu là một đặc điểm nổi bật.

farmers appreciate zebu for their resilience.

Người nông dân đánh giá cao bò zebu vì khả năng phục hồi của chúng.

zebu are often used in traditional ceremonies.

Bò zebu thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

in some cultures, zebu symbolize wealth.

Trong một số nền văn hóa, bò zebu tượng trưng cho sự giàu có.

the zebu's diet consists mainly of grass.

Chế độ ăn của bò zebu chủ yếu là cỏ.

breeding zebu can be a profitable business.

Nuôi bò zebu có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.

zebu are known for their hardiness and adaptability.

Bò zebu nổi tiếng với khả năng chịu đựng và thích ứng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay