zeds

[Mỹ]/zɛd/
[Anh]/zɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên của chữ Z; hình dạng của chữ Z

Cụm từ & Cách kết hợp

zed word

từ zed

zed letter

chữ zed

zed zone

khu vực zed

zed game

trò chơi zed

zed style

phong cách zed

zed factor

yếu tố zed

zed line

đường zed

zed point

điểm zed

zed team

đội zed

zed level

mức zed

Câu ví dụ

he scored a zed on the test.

anh ấy đã đạt điểm kém trong bài kiểm tra.

she was disappointed to receive a zed.

cô ấy thất vọng khi nhận được điểm kém.

to avoid a zed, study hard.

để tránh điểm kém, hãy học chăm chỉ.

getting a zed in class is not acceptable.

việc bị điểm kém ở lớp là không thể chấp nhận được.

he was shocked to see a zed on his report card.

anh ấy rất sốc khi thấy điểm kém trên bảng điểm của mình.

she tried to explain why she got a zed.

cô ấy cố gắng giải thích tại sao cô ấy lại bị điểm kém.

don't be afraid of getting a zed; learn from it.

đừng sợ bị điểm kém; hãy học hỏi từ nó.

a zed can be a wake-up call for students.

điểm kém có thể là một lời cảnh tỉnh cho học sinh.

he vowed never to get another zed.

anh ấy thề sẽ không bao giờ bị điểm kém nữa.

she felt embarrassed after receiving a zed.

cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nhận được điểm kém.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay