zed word
từ zed
zed letter
chữ zed
zed zone
khu vực zed
zed game
trò chơi zed
zed style
phong cách zed
zed factor
yếu tố zed
zed line
đường zed
zed point
điểm zed
zed team
đội zed
zed level
mức zed
he scored a zed on the test.
anh ấy đã đạt điểm kém trong bài kiểm tra.
she was disappointed to receive a zed.
cô ấy thất vọng khi nhận được điểm kém.
to avoid a zed, study hard.
để tránh điểm kém, hãy học chăm chỉ.
getting a zed in class is not acceptable.
việc bị điểm kém ở lớp là không thể chấp nhận được.
he was shocked to see a zed on his report card.
anh ấy rất sốc khi thấy điểm kém trên bảng điểm của mình.
she tried to explain why she got a zed.
cô ấy cố gắng giải thích tại sao cô ấy lại bị điểm kém.
don't be afraid of getting a zed; learn from it.
đừng sợ bị điểm kém; hãy học hỏi từ nó.
a zed can be a wake-up call for students.
điểm kém có thể là một lời cảnh tỉnh cho học sinh.
he vowed never to get another zed.
anh ấy thề sẽ không bao giờ bị điểm kém nữa.
she felt embarrassed after receiving a zed.
cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nhận được điểm kém.
zed word
từ zed
zed letter
chữ zed
zed zone
khu vực zed
zed game
trò chơi zed
zed style
phong cách zed
zed factor
yếu tố zed
zed line
đường zed
zed point
điểm zed
zed team
đội zed
zed level
mức zed
he scored a zed on the test.
anh ấy đã đạt điểm kém trong bài kiểm tra.
she was disappointed to receive a zed.
cô ấy thất vọng khi nhận được điểm kém.
to avoid a zed, study hard.
để tránh điểm kém, hãy học chăm chỉ.
getting a zed in class is not acceptable.
việc bị điểm kém ở lớp là không thể chấp nhận được.
he was shocked to see a zed on his report card.
anh ấy rất sốc khi thấy điểm kém trên bảng điểm của mình.
she tried to explain why she got a zed.
cô ấy cố gắng giải thích tại sao cô ấy lại bị điểm kém.
don't be afraid of getting a zed; learn from it.
đừng sợ bị điểm kém; hãy học hỏi từ nó.
a zed can be a wake-up call for students.
điểm kém có thể là một lời cảnh tỉnh cho học sinh.
he vowed never to get another zed.
anh ấy thề sẽ không bao giờ bị điểm kém nữa.
she felt embarrassed after receiving a zed.
cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nhận được điểm kém.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay