zemindars

[Mỹ]/ˈzɛmɪnˌdɑː/
[Anh]/ˈzɛmɪnˌdɑr/

Dịch

n.chủ nhà; người thu thuế; người sở hữu đất; zamindar

Cụm từ & Cách kết hợp

zemindar system

hệ thống zemindar

zemindar rights

quyền của zemindar

zemindar role

vai trò của zemindar

zemindar class

tầng lớp zemindar

zemindar estate

bất động sản của zemindar

zemindar revenue

doanh thu của zemindar

zemindar authority

thẩm quyền của zemindar

zemindar disputes

các tranh chấp của zemindar

zemindar legacy

di sản của zemindar

zemindar influence

sự ảnh hưởng của zemindar

Câu ví dụ

the zemindar owned vast tracts of land.

Người địa chủ sở hữu những vùng đất rộng lớn.

many farmers depended on the zemindar for their livelihood.

Nhiều nông dân phụ thuộc vào người địa chủ để kiếm sống.

the zemindar collected taxes from the villagers.

Người địa chủ thu thuế từ dân làng.

in some regions, the zemindar had significant power.

Ở một số vùng, người địa chủ có quyền lực đáng kể.

the zemindar's estate was known for its beautiful gardens.

Bất động sản của người địa chủ nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp.

during the british raj, the zemindar system was prevalent.

Trong thời kỳ thuộc địa của người Anh, hệ thống địa chủ phổ biến.

some zemindars were known for their generosity.

Một số người địa chủ nổi tiếng với sự hào phóng của họ.

the zemindar often settled disputes among the villagers.

Người địa chủ thường giải quyết tranh chấp giữa dân làng.

the role of the zemindar has changed over the years.

Vai trò của người địa chủ đã thay đổi theo những năm tháng.

many stories are told about the life of a zemindar.

Nhiều câu chuyện được kể về cuộc sống của một người địa chủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay