zephyrs

[Mỹ]/ˈzefə(r)/
[Anh]/ˈzefər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cơn gió nhẹ; gió êm dịu và mát mẻ.

Câu ví dụ

I feel very comfortable in the zephyr from the sea.

Tôi cảm thấy rất thoải mái trong làn gió nhẹ nhàng từ biển.

Zephyrus nectareo Zephyr breathes nectar-

Zephyrus nectareo Zephyr hít thở nectar-

The gentle zephyr rustled the leaves in the trees.

Làn gió nhẹ nhàng thổi xào xạc những chiếc lá trên cây.

She felt the cool zephyr on her face as she walked along the beach.

Cô cảm nhận được làn gió mát trên mặt khi đi dạo dọc theo bãi biển.

The zephyr carried the scent of flowers through the garden.

Làn gió nhẹ mang theo mùi hương hoa trong vườn.

We enjoyed a picnic in the park, feeling the soft zephyr on our skin.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại trong công viên, cảm nhận làn gió nhẹ nhàng trên da.

The sailboat glided smoothly through the water with the help of the zephyr.

Con thuyền buồm lướt đi nhẹ nhàng trên mặt nước nhờ sự giúp đỡ của làn gió nhẹ.

The zephyr gently swayed the curtains in the open window.

Làn gió nhẹ nhàng khẽ lay những tấm rèm cửa mở toang.

She closed her eyes and listened to the soothing sound of the zephyr in the trees.

Cô nhắm mắt lại và lắng nghe âm thanh êm dịu của làn gió trong những tán cây.

The zephyr carried the sound of distant laughter to our ears.

Làn gió nhẹ mang đến tai chúng tôi tiếng cười khúc khích từ xa.

The flowers danced in the zephyr, their petals shimmering in the sunlight.

Những bông hoa nhảy múa trong làn gió, những cánh hoa lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

As the sun set, a gentle zephyr swept across the meadow, creating a sense of peace and tranquility.

Khi mặt trời lặn, một làn gió nhẹ nhàng thổi qua đồng cỏ, tạo ra một cảm giác bình yên và tĩnh lặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay