zeroed

[Mỹ]/ˈzɪərəʊd/
[Anh]/ˈziːroʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đặt thành không
adj. có giá trị bằng không

Cụm từ & Cách kết hợp

zeroed in

tập trung vào

zeroed out

đặt về không

zeroed score

điểm số về không

zeroed approach

phương pháp đặt về không

zeroed settings

thiết lập về không

zeroed values

giá trị về không

zeroed balance

số dư về không

zeroed account

tài khoản về không

zeroed targets

mục tiêu về không

zeroed results

kết quả về không

Câu ví dụ

the accountant zeroed the budget for the next quarter.

kế toán viên đã đưa ngân sách về 0 cho quý tiếp theo.

after the update, the system zeroed all previous settings.

sau khi cập nhật, hệ thống đã đưa tất cả các cài đặt trước về 0.

she zeroed in on the main issue during the meeting.

cô ấy tập trung vào vấn đề chính trong cuộc họp.

the technician zeroed out the error codes from the machine.

kỹ thuật viên đã xóa các mã lỗi khỏi máy.

he zeroed his score after missing the final shot.

anh ấy đưa điểm của mình về 0 sau khi bỏ lỡ cú sút cuối cùng.

the team zeroed in on their target market for the new product.

nhóm đã tập trung vào thị trường mục tiêu của họ cho sản phẩm mới.

after the reset, the device was zeroed and ready for use.

sau khi đặt lại, thiết bị đã được đưa về 0 và sẵn sàng sử dụng.

she zeroed her focus to improve her performance.

cô ấy tập trung sự chú ý của mình để cải thiện hiệu suất.

the coach zeroed in on the players' weaknesses.

huấn luyện viên tập trung vào điểm yếu của các cầu thủ.

the project manager zeroed the timeline to start fresh.

quản lý dự án đã đưa thời gian biểu về 0 để bắt đầu lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay