zetters

[Mỹ]/ˈzetəz/
[Anh]/ˈzɛtərz/

Dịch

v. third-person singular present tense form of zetter

Cụm từ & Cách kết hợp

the zetters

Vietnamese_translation

quick zetters

Vietnamese_translation

master zetter

Vietnamese_translation

old zetters

Vietnamese_translation

zetters at work

Vietnamese_translation

zetters united

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the zetters moved quickly through the complex maze.

Những người giải mã di chuyển nhanh chóng qua mê cung phức tạp.

professional zetters often compete in international championships.

Những người giải mã chuyên nghiệp thường tranh tài ở các giải vô địch quốc tế.

the team of zetters broke the previous record by a large margin.

Đội ngũ những người giải mã đã phá kỷ lục trước đó với một khoảng cách lớn.

young zetters learn the fundamental techniques first.

Những người giải mã trẻ tuổi học các kỹ thuật cơ bản trước.

expert zetters can navigate any course with ease.

Những người giải mã chuyên gia có thể điều hướng bất kỳ đường đua nào một cách dễ dàng.

the competition featured top zetters from around the world.

Cuộc thi có sự tham gia của những người giải mã hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.

zetters must have excellent hand-eye coordination.

Những người giải mã phải có sự phối hợp tay và mắt tuyệt vời.

the zetters adjusted their strategy mid-competition.

Những người giải mã đã điều chỉnh chiến lược của họ giữa cuộc thi.

experienced zetters often mentor newcomers in the sport.

Những người giải mã dày dặn kinh nghiệm thường cố vấn cho những người mới tham gia vào môn thể thao này.

the zetters celebrated their hard-earned victory with tears.

Những người giải mã đã ăn mừng chiến thắng khó khăn của họ bằng những giọt nước mắt.

zetters train for years to master their specialized skills.

Những người giải mã luyện tập trong nhiều năm để làm chủ các kỹ năng chuyên môn của họ.

the audience gave a standing ovation to the skilled zetters.

Khán giả đã dành tặng một tràng pháo tay cho những người giải mã tài năng.

several zetters have written books about their experiences.

Nhiều người giải mã đã viết sách về kinh nghiệm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay