zeugma

[Mỹ]/ˈzɔɪɡmə/
[Anh]/ˈzoʊɡmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức tu từ trong đó một từ áp dụng cho nhiều phần của câu; một cấu trúc trong đó một từ duy nhất điều khiển hoặc sửa đổi hai hoặc nhiều từ.
Word Forms
số nhiềuzeugmas

Cụm từ & Cách kết hợp

zeugma example

ví dụ về zeugma

zeugma usage

sử dụng zeugma

zeugma definition

định nghĩa về zeugma

zeugma effect

hiệu ứng của zeugma

zeugma analysis

phân tích zeugma

zeugma technique

kỹ thuật zeugma

zeugma figure

hình tượng zeugma

zeugma style

phong cách zeugma

zeugma phrase

cụm từ zeugma

zeugma concept

khái niệm về zeugma

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay