zinger line
dòng phản pháo
zinger comment
bình luận sắc sảo
zinger joke
chúm chực sắc sảo
zinger response
phản hồi sắc sảo
zinger remark
nhận xét sắc sảo
zinger tweet
tweeter sắc sảo
zinger comeback
phản công sắc sảo
zinger moment
khoảnh khắc sắc sảo
zinger punchline
cái đắng của câu chuyện
zinger story
câu chuyện sắc sảo
she delivered a zinger that left everyone speechless.
Cô ấy đã tung ra một câu đắt giá khiến mọi người đều im lặng.
his zinger during the debate caught the audience's attention.
Câu đắt giá của anh ấy trong cuộc tranh luận đã thu hút sự chú ý của khán giả.
that was a real zinger of a comeback!
Đó thực sự là một sự phản công đầy bất ngờ!
the comedian's zinger had the crowd roaring with laughter.
Câu đắt giá của diễn viên hài khiến khán giả cười không ngừng.
she always has a zinger ready for any situation.
Cô ấy luôn có một câu đắt giá sẵn sàng cho mọi tình huống.
his zinger about politics was both funny and insightful.
Câu đắt giá của anh ấy về chính trị vừa hài hước vừa sâu sắc.
that zinger perfectly summed up the issue.
Câu đắt giá đó đã tóm tắt vấn đề một cách hoàn hảo.
she made a zinger that everyone could relate to.
Cô ấy đưa ra một câu đắt giá mà ai cũng có thể đồng cảm.
his zinger about the weather was spot on.
Câu đắt giá của anh ấy về thời tiết rất chính xác.
the zinger in her speech left a lasting impression.
Câu đắt giá trong bài phát biểu của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc.
zinger line
dòng phản pháo
zinger comment
bình luận sắc sảo
zinger joke
chúm chực sắc sảo
zinger response
phản hồi sắc sảo
zinger remark
nhận xét sắc sảo
zinger tweet
tweeter sắc sảo
zinger comeback
phản công sắc sảo
zinger moment
khoảnh khắc sắc sảo
zinger punchline
cái đắng của câu chuyện
zinger story
câu chuyện sắc sảo
she delivered a zinger that left everyone speechless.
Cô ấy đã tung ra một câu đắt giá khiến mọi người đều im lặng.
his zinger during the debate caught the audience's attention.
Câu đắt giá của anh ấy trong cuộc tranh luận đã thu hút sự chú ý của khán giả.
that was a real zinger of a comeback!
Đó thực sự là một sự phản công đầy bất ngờ!
the comedian's zinger had the crowd roaring with laughter.
Câu đắt giá của diễn viên hài khiến khán giả cười không ngừng.
she always has a zinger ready for any situation.
Cô ấy luôn có một câu đắt giá sẵn sàng cho mọi tình huống.
his zinger about politics was both funny and insightful.
Câu đắt giá của anh ấy về chính trị vừa hài hước vừa sâu sắc.
that zinger perfectly summed up the issue.
Câu đắt giá đó đã tóm tắt vấn đề một cách hoàn hảo.
she made a zinger that everyone could relate to.
Cô ấy đưa ra một câu đắt giá mà ai cũng có thể đồng cảm.
his zinger about the weather was spot on.
Câu đắt giá của anh ấy về thời tiết rất chính xác.
the zinger in her speech left a lasting impression.
Câu đắt giá trong bài phát biểu của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay