zinkenite

[Mỹ]/ˈzɪŋkənaɪt/
[Anh]/ˈzɪŋkənaɪt/

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm chì, antimon và lưu huỳnh
Các dạng của từ
số nhiềuzinkenites

Cụm từ & Cách kết hợp

zinkenite mineral

khoáng vật zinkenite

zinkenite sample

mẫu zinkenite

zinkenite composition

thành phần zinkenite

zinkenite crystal

tinh thể zinkenite

zinkenite occurrence

sự xuất hiện của zinkenite

zinkenite structure

cấu trúc zinkenite

zinkenite analysis

phân tích zinkenite

zinkenite deposit

mỏ zinkenite

zinkenite properties

tính chất của zinkenite

zinkenite formation

sự hình thành của zinkenite

Câu ví dụ

zinkenite is a rare mineral found in specific geological formations.

zinkenite là một khoáng chất hiếm được tìm thấy trong các cấu trúc địa chất cụ thể.

scientists are studying the properties of zinkenite for potential applications.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của zinkenite cho các ứng dụng tiềm năng.

the zinkenite specimen in the museum is a popular attraction.

mẫu zinkenite trong bảo tàng là một điểm thu hút phổ biến.

geologists often collect zinkenite samples during their fieldwork.

các nhà địa chất thường thu thập các mẫu zinkenite trong quá trình khảo sát thực địa của họ.

its unique color makes zinkenite easily identifiable among other minerals.

màu sắc độc đáo của nó khiến zinkenite dễ dàng nhận biết được so với các khoáng chất khác.

understanding the formation of zinkenite can provide insights into geological processes.

hiểu được sự hình thành của zinkenite có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình địa chất.

many collectors seek out zinkenite for their mineral collections.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm zinkenite cho bộ sưu tập khoáng chất của họ.

research on zinkenite has revealed its complex crystal structure.

nghiên cứu về zinkenite đã tiết lộ cấu trúc tinh thể phức tạp của nó.

in some regions, zinkenite is associated with other rare minerals.

ở một số khu vực, zinkenite liên quan đến các khoáng chất hiếm khác.

the discovery of zinkenite can indicate the presence of other valuable resources.

sự phát hiện ra zinkenite có thể cho thấy sự hiện diện của các nguồn tài nguyên có giá trị khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay