zionist

[Mỹ]/'zaiənist/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người ủng hộ phong trào dân tộc Do Thái

Cụm từ & Cách kết hợp

Zionist movement

Phong trào Zionist

Zionist ideology

Tư tưởng Zionist

anti-Zionist

chống lại Zionist

Zionist state

nhà nước Zionist

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay