zirconia dental
zirconia nha khoa
zirconia crown
vương miện zirconia
zirconia implant
implant zirconia
zirconia ceramic
gốm sứ zirconia
zirconia block
khối zirconia
zirconia ring
vòng zirconia
zirconia powder
bột zirconia
zirconia disc
đĩa zirconia
zirconia base
nền zirconia
zirconia veneer
bọc veneer zirconia
zirconia is often used in dental crowns.
zirconia thường được sử dụng trong mão răng.
the durability of zirconia makes it a popular choice for jewelry.
độ bền của zirconia khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho đồ trang sức.
zirconia ceramics are known for their high strength.
gốm zirconia nổi tiếng với độ bền cao.
many dental professionals prefer zirconia for its aesthetic qualities.
nhiều chuyên gia nha khoa ưa chuộng zirconia vì những phẩm chất thẩm mỹ của nó.
zirconia can withstand high temperatures without losing its properties.
zirconia có thể chịu được nhiệt độ cao mà không làm mất đi các tính chất của nó.
in industrial applications, zirconia is valued for its resistance to wear.
trong các ứng dụng công nghiệp, zirconia được đánh giá cao vì khả năng chống mài mòn của nó.
zirconia implants are becoming more common in modern dentistry.
cấy ghép zirconia ngày càng trở nên phổ biến trong nha khoa hiện đại.
some researchers are exploring the use of zirconia in electronics.
một số nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng zirconia trong điện tử.
zirconia is often compared to diamond for its brilliance.
zirconia thường được so sánh với kim cương về độ rực rỡ của nó.
using zirconia can enhance the performance of various materials.
việc sử dụng zirconia có thể nâng cao hiệu suất của nhiều vật liệu.
zirconia dental
zirconia nha khoa
zirconia crown
vương miện zirconia
zirconia implant
implant zirconia
zirconia ceramic
gốm sứ zirconia
zirconia block
khối zirconia
zirconia ring
vòng zirconia
zirconia powder
bột zirconia
zirconia disc
đĩa zirconia
zirconia base
nền zirconia
zirconia veneer
bọc veneer zirconia
zirconia is often used in dental crowns.
zirconia thường được sử dụng trong mão răng.
the durability of zirconia makes it a popular choice for jewelry.
độ bền của zirconia khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho đồ trang sức.
zirconia ceramics are known for their high strength.
gốm zirconia nổi tiếng với độ bền cao.
many dental professionals prefer zirconia for its aesthetic qualities.
nhiều chuyên gia nha khoa ưa chuộng zirconia vì những phẩm chất thẩm mỹ của nó.
zirconia can withstand high temperatures without losing its properties.
zirconia có thể chịu được nhiệt độ cao mà không làm mất đi các tính chất của nó.
in industrial applications, zirconia is valued for its resistance to wear.
trong các ứng dụng công nghiệp, zirconia được đánh giá cao vì khả năng chống mài mòn của nó.
zirconia implants are becoming more common in modern dentistry.
cấy ghép zirconia ngày càng trở nên phổ biến trong nha khoa hiện đại.
some researchers are exploring the use of zirconia in electronics.
một số nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng zirconia trong điện tử.
zirconia is often compared to diamond for its brilliance.
zirconia thường được so sánh với kim cương về độ rực rỡ của nó.
using zirconia can enhance the performance of various materials.
việc sử dụng zirconia có thể nâng cao hiệu suất của nhiều vật liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay