zitis

[Mỹ]/ˈziːtɪs/
[Anh]/ˈziːtɪs/

Dịch

n.Mì Ý, bao gồm các loại như ziti

Cụm từ & Cách kết hợp

zitis treatment

điều trị zitis

zitis cream

kem zitis

zitis prevention

phòng ngừa zitis

zitis causes

nguyên nhân gây ra zitis

zitis symptoms

triệu chứng của zitis

zitis medication

thuốc điều trị zitis

zitis outbreak

bùng phát zitis

zitis advice

lời khuyên về zitis

zitis scar

sẹo zitis

zitis diagnosis

chẩn đoán zitis

Câu ví dụ

he has a zitis outbreak on his face.

anh ấy bị nổi mụn zitis trên mặt.

she is looking for remedies for her zitis.

cô ấy đang tìm kiếm các biện pháp khắc phục cho tình trạng zitis của mình.

using the right skincare can help reduce zitis.

sử dụng các sản phẩm chăm sóc da phù hợp có thể giúp giảm tình trạng zitis.

many teenagers struggle with zitis during puberty.

nhiều thanh thiếu niên phải vật lộn với tình trạng zitis trong độ tuổi dậy thì.

she visited a dermatologist to treat her zitis.

cô ấy đã đến gặp bác sĩ da liễu để điều trị tình trạng zitis của mình.

he tried various products to clear his zitis.

anh ấy đã thử nhiều sản phẩm để loại bỏ tình trạng zitis của mình.

diet can play a role in the severity of zitis.

chế độ ăn uống có thể đóng vai trò trong mức độ nghiêm trọng của tình trạng zitis.

stress can contribute to zitis flare-ups.

căng thẳng có thể góp phần gây ra các đợt bùng phát tình trạng zitis.

she feels self-conscious about her zitis.

cô ấy cảm thấy tự ti về tình trạng zitis của mình.

regular cleansing can help prevent zitis.

làm sạch thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng zitis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay