zoloft

[Mỹ]/ˈzɒlɒft/
[Anh]/ˈzoʊlɒft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên thương hiệu của sertraline, một loại thuốc chống trầm cảm thuộc lớp chất ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI)
Word Forms
số nhiềuzolofts

Cụm từ & Cách kết hợp

on zoloft

đang dùng Zoloft

taking zoloft

đang dùng Zoloft

zoloft dosage

liều dùng Zoloft

zoloft side effects

tác dụng phụ của Zoloft

zoloft medication

thuốc Zoloft

zoloft prescription

to đơn thuốc Zoloft

zoloft withdrawal

rút thuốc Zoloft

started zoloft

bắt đầu dùng Zoloft

zoloft treatment

điều trị bằng Zoloft

zoloft benefits

lợi ích của Zoloft

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay