zonker

[Mỹ]/ˈzɒŋkə/
[Anh]/ˈzɔŋkər/

Dịch

vt. làm cho choáng hoặc đánh ngất\nvi. mất ý thức (thường do rượu hoặc ma túy)
Word Forms
số nhiềuzonkers

Cụm từ & Cách kết hợp

zonker style

phong cách zonker

zonker fly

ruồi zonker

zonker strip

dải zonker

zonker pattern

mẫu zonker

zonker bait

mồi zonker

zonker technique

kỹ thuật zonker

zonker hook

móc zonker

zonker color

màu zonker

zonker material

vật liệu zonker

zonker patterning

thiết kế zonker

Câu ví dụ

he decided to zonker out after a long day at work.

anh ấy quyết định ngủ sau một ngày làm việc dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay