zoologies

[Mỹ]/zuːˈɒlədʒiz/
[Anh]/zuːˈɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu khoa học về động vật; đời sống động vật của một khu vực cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

animal zoologies

thú hệ zoology

zoologies of mammals

zoology của động vật có vú

marine zoologies

zoology đại dương

zoologies of birds

zoology của chim

insect zoologies

zoology côn trùng

zoologies of reptiles

zoology của bò sát

comparative zoologies

zoology so sánh

zoologies of fishes

zoology của cá

zoologies in ecology

zoology trong sinh thái học

zoologies and evolution

zoology và tiến hóa

Câu ví dụ

many universities offer courses in zoologies.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về động vật học.

zoologies help us understand animal behavior.

động vật học giúp chúng ta hiểu hành vi của động vật.

she specializes in marine zoologies.

cô ấy chuyên về động vật học biển.

field studies in zoologies are essential for conservation.

các nghiên cứu thực địa trong động vật học là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.

his research focuses on tropical zoologies.

nghiên cứu của anh ấy tập trung vào động vật học nhiệt đới.

understanding zoologies is crucial for wildlife preservation.

hiểu về động vật học là rất quan trọng cho việc bảo tồn động vật hoang dã.

she published a paper on comparative zoologies.

cô ấy đã xuất bản một bài báo về động vật học so sánh.

students often explore different zoologies during their studies.

sinh viên thường khám phá các lĩnh vực động vật học khác nhau trong quá trình học tập của họ.

his passion for zoologies led him to become a wildlife biologist.

niềm đam mê với động vật học đã dẫn anh ấy trở thành một nhà sinh vật học động vật hoang dã.

they are developing new methods in zoologies to study animal populations.

họ đang phát triển các phương pháp mới trong động vật học để nghiên cứu quần thể động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay