zoonoses

[Mỹ]/[ˈzuːnəsiːz]/
[Anh]/[ˈzuːnoʊsɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các bệnh truyền từ động vật sang người; Nghiên cứu về các bệnh truyền từ động vật sang người.

Cụm từ & Cách kết hợp

zoonoses risk

rủi ro zoonoses

studying zoonoses

nghiên cứu zoonoses

zoonoses prevention

phòng ngừa zoonoses

preventing zoonoses

ngăn ngừa zoonoses

zoonoses surveillance

giám sát zoonoses

zoonoses control

kiểm soát zoonoses

zoonoses outbreak

đại dịch zoonoses

zoonoses research

nghiên cứu zoonoses

zoonoses impact

tác động của zoonoses

Câu ví dụ

the study investigated the prevalence of zoonoses in rural communities.

Nghiên cứu đã điều tra sự phổ biến của các bệnh zoonoses trong cộng đồng nông thôn.

public health officials are working to prevent the spread of zoonoses.

Các quan chức y tế công cộng đang làm việc để ngăn chặn sự lan rộng của các bệnh zoonoses.

understanding zoonotic disease transmission is crucial for global health security.

Hiểu về việc lây truyền bệnh zoonoses là rất quan trọng đối với an ninh y tế toàn cầu.

farmers need to be aware of the risk of zoonoses from livestock.

Nông dân cần nhận thức về nguy cơ zoonoses từ gia súc.

the emergence of new zoonoses poses a significant threat to human health.

Sự xuất hiện của các bệnh zoonoses mới gây ra mối đe dọa lớn đến sức khỏe con người.

preventing zoonoses requires a one health approach, integrating human, animal, and environmental health.

Ngăn ngừa zoonoses đòi hỏi một phương pháp "One Health", tích hợp sức khỏe con người, động vật và môi trường.

early detection and rapid response are key to controlling zoonotic outbreaks.

Sự phát hiện sớm và phản ứng nhanh chóng là chìa khóa để kiểm soát các dịch zoonoses.

researchers are developing new vaccines to protect against common zoonoses.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại vaccine mới để bảo vệ chống lại các bệnh zoonoses phổ biến.

the impact of climate change on the distribution of zoonoses is a growing concern.

Tác động của biến đổi khí hậu đến sự phân bố của các bệnh zoonoses đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.

improved animal husbandry practices can help reduce the risk of zoonoses.

Các phương pháp chăn nuôi được cải thiện có thể giúp giảm nguy cơ zoonoses.

surveillance programs are essential for monitoring the occurrence of zoonoses.

Các chương trình giám sát là cần thiết để theo dõi sự xuất hiện của các bệnh zoonoses.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay