zoos

[US]/zuːz/
[UK]/zuːz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của sở thú

Phrases & Collocations

city zoos

vườn thú thành phố

wildlife zoos

vườn thú hoang dã

local zoos

vườn thú địa phương

children's zoos

vườn thú trẻ em

famous zoos

các vườn thú nổi tiếng

modern zoos

các vườn thú hiện đại

zoo visits

các chuyến thăm vườn thú

educational zoos

các vườn thú giáo dục

local zoo

vườn thú địa phương

large zoos

các vườn thú lớn

Example Sentences

many zoos focus on conservation and education.

nhiều vườn thú tập trung vào công tác bảo tồn và giáo dục.

children love visiting zoos to see exotic animals.

trẻ em thích đến thăm vườn thú để xem các loài động vật kỳ lạ.

some zoos offer interactive experiences with the animals.

một số vườn thú cung cấp các trải nghiệm tương tác với động vật.

zoos play a crucial role in wildlife preservation.

các vườn thú đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật hoang dã.

many people support zoos through donations and memberships.

nhiều người ủng hộ các vườn thú thông qua quyên góp và thành viên.

zoos often conduct research on animal behavior.

các vườn thú thường xuyên tiến hành nghiên cứu về hành vi của động vật.

some zoos have special programs for school groups.

một số vườn thú có các chương trình đặc biệt dành cho các nhóm trường học.

visiting zoos can be a fun family outing.

tham quan vườn thú có thể là một chuyến đi chơi gia đình thú vị.

zoos are often criticized for their treatment of animals.

các vườn thú thường bị chỉ trích về cách đối xử với động vật.

some zoos are transitioning to more natural habitats for animals.

một số vườn thú đang chuyển đổi sang các môi trường sống tự nhiên hơn cho động vật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now