zori

[Mỹ]/ˈzɔːri/
[Anh]/ˈzɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dép xỏ ngón hoặc dép; dép; dép xỏ ngón (Nhật Bản)
Word Forms
số nhiềuzoris

Cụm từ & Cách kết hợp

zori sandals

dép zori

zori style

phong cách zori

zori fashion

thời trang zori

zori shoes

giày zori

zori design

thiết kế zori

zori collection

bộ sưu tập zori

zori trend

xu hướng zori

zori material

vật liệu zori

zori comfort

sự thoải mái của zori

zori color

màu sắc của zori

Câu ví dụ

she wore her favorite zori to the beach.

Cô ấy đã mặc đôi zori yêu thích của mình ra biển.

these zori are perfect for summer outings.

Những đôi zori này rất lý tưởng cho các chuyến đi chơi mùa hè.

he bought a new pair of zori for the festival.

Anh ấy đã mua một đôi zori mới cho lễ hội.

she prefers zori over sandals for comfort.

Cô ấy thích zori hơn là dép vì sự thoải mái.

zori are often worn with traditional japanese clothing.

Zori thường được mặc cùng với quần áo truyền thống Nhật Bản.

he slipped on his zori before heading out.

Anh ấy đã mang zori lên chân trước khi ra ngoài.

these colorful zori add a fun touch to her outfit.

Những đôi zori nhiều màu sắc này thêm một nét thú vị cho bộ trang phục của cô ấy.

she collects different styles of zori from japan.

Cô ấy sưu tầm nhiều kiểu zori khác nhau từ Nhật Bản.

wearing zori is a tradition at summer festivals.

Mặc zori là một truyền thống tại các lễ hội mùa hè.

he enjoys the sound of his zori on the wooden floor.

Anh ấy thích âm thanh của zori trên sàn gỗ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay