zoroastrian

[Mỹ]/ˌzɔrəu'æstriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Zoroastrianism
n. một người theo Zoroastrianism
Word Forms
số nhiềuzoroastrians

Cụm từ & Cách kết hợp

Zoroastrianism

Zoro giáo

Zoroastrian beliefs

Niềm tin Zoro giáo

Zoroastrian community

Cộng đồng Zoro giáo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay