étendue

[Mỹ]//ˌe̯.tɑ̃.djuː//
[Anh]//ˌe̯.tɑ̃.djuː//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

étendue of land

great étendue

étendue's scope

étendue was vast

expanding étendue

étendue covers

étendue's reach

étendue has grown

étendue extends

étendue's breadth

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay