étranger

[Mỹ]/[e.trəˈʒe]/
[Anh]/[e.trəˈʒe]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

étranger en france

étranger vivant

étrangers nombreux

étranger parlant

étranger ancien

étranger invité

étranger déclaré

étranger étranger

étranger visitant

étranger employé

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay