actors

[Mỹ]/ˈaktərz/
[Anh]/ˈæk.tərz/

Dịch

n. Những người có nghề nghiệp là đóng phim, đóng kịch hoặc trên truyền hình; Diễn viên nam (tập hợp); Những người có nghề nghiệp là đóng kịch, phim hoặc chương trình truyền hình; Diễn viên nam; Diễn viên phim.

Cụm từ & Cách kết hợp

lead actors

diễn viên chính

supporting actors

diễn viên phụ

background actors

diễn viên quần chúng

child actors

diễn viên nhi đồng

voice actors

diễn viên lồng tiếng

stage actors

diễn viên sân khấu

famous actors

diễn viên nổi tiếng

up-and-coming actors

diễn viên trẻ đầy triển vọng

action actors

diễn viên hành động

dramatic actors

diễn viên kịch

Câu ví dụ

The actors were praised for their convincing performances.

Các diễn viên đã được khen ngợi về những màn trình diễn thuyết phục của họ.

She has worked with many famous actors throughout her career.

Cô ấy đã làm việc với nhiều diễn viên nổi tiếng trong suốt sự nghiệp của mình.

The actors rehearsed for hours before the big performance.

Các diễn viên đã tập luyện hàng giờ trước buổi biểu diễn lớn.

He's a talented actor with a bright future ahead of him.

Anh ấy là một diễn viên tài năng với một tương lai tươi sáng phía trước.

The actors were excited to be part of the new film project.

Các diễn viên rất vui mừng được tham gia vào dự án phim mới.

Behind the scenes, the actors are just like ordinary people.

Sau hậu trường, các diễn viên cũng chỉ là những người bình thường.

The lead actor delivered a powerful and emotional monologue.

Diễn viên chính đã thể hiện một đoạn độc thoại mạnh mẽ và đầy cảm xúc.

There were many talented actors auditioning for the role.

Có rất nhiều diễn viên tài năng đang thử vai cho vai diễn đó.

The actors had great chemistry on screen together.

Các diễn viên có sự hóa học tuyệt vời khi đóng chung trên màn ảnh.

Actors are often required to memorize long lines of dialogue.

Các diễn viên thường phải nhớ thuộc lòng những đoạn hội thoại dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay