lead actors
diễn viên chính
supporting actors
diễn viên phụ
background actors
diễn viên quần chúng
child actors
diễn viên nhi đồng
voice actors
diễn viên lồng tiếng
stage actors
diễn viên sân khấu
famous actors
diễn viên nổi tiếng
up-and-coming actors
diễn viên trẻ đầy triển vọng
action actors
diễn viên hành động
dramatic actors
diễn viên kịch
The actors were praised for their convincing performances.
Các diễn viên đã được khen ngợi về những màn trình diễn thuyết phục của họ.
She has worked with many famous actors throughout her career.
Cô ấy đã làm việc với nhiều diễn viên nổi tiếng trong suốt sự nghiệp của mình.
The actors rehearsed for hours before the big performance.
Các diễn viên đã tập luyện hàng giờ trước buổi biểu diễn lớn.
He's a talented actor with a bright future ahead of him.
Anh ấy là một diễn viên tài năng với một tương lai tươi sáng phía trước.
The actors were excited to be part of the new film project.
Các diễn viên rất vui mừng được tham gia vào dự án phim mới.
Behind the scenes, the actors are just like ordinary people.
Sau hậu trường, các diễn viên cũng chỉ là những người bình thường.
The lead actor delivered a powerful and emotional monologue.
Diễn viên chính đã thể hiện một đoạn độc thoại mạnh mẽ và đầy cảm xúc.
There were many talented actors auditioning for the role.
Có rất nhiều diễn viên tài năng đang thử vai cho vai diễn đó.
The actors had great chemistry on screen together.
Các diễn viên có sự hóa học tuyệt vời khi đóng chung trên màn ảnh.
Actors are often required to memorize long lines of dialogue.
Các diễn viên thường phải nhớ thuộc lòng những đoạn hội thoại dài.
lead actors
diễn viên chính
supporting actors
diễn viên phụ
background actors
diễn viên quần chúng
child actors
diễn viên nhi đồng
voice actors
diễn viên lồng tiếng
stage actors
diễn viên sân khấu
famous actors
diễn viên nổi tiếng
up-and-coming actors
diễn viên trẻ đầy triển vọng
action actors
diễn viên hành động
dramatic actors
diễn viên kịch
The actors were praised for their convincing performances.
Các diễn viên đã được khen ngợi về những màn trình diễn thuyết phục của họ.
She has worked with many famous actors throughout her career.
Cô ấy đã làm việc với nhiều diễn viên nổi tiếng trong suốt sự nghiệp của mình.
The actors rehearsed for hours before the big performance.
Các diễn viên đã tập luyện hàng giờ trước buổi biểu diễn lớn.
He's a talented actor with a bright future ahead of him.
Anh ấy là một diễn viên tài năng với một tương lai tươi sáng phía trước.
The actors were excited to be part of the new film project.
Các diễn viên rất vui mừng được tham gia vào dự án phim mới.
Behind the scenes, the actors are just like ordinary people.
Sau hậu trường, các diễn viên cũng chỉ là những người bình thường.
The lead actor delivered a powerful and emotional monologue.
Diễn viên chính đã thể hiện một đoạn độc thoại mạnh mẽ và đầy cảm xúc.
There were many talented actors auditioning for the role.
Có rất nhiều diễn viên tài năng đang thử vai cho vai diễn đó.
The actors had great chemistry on screen together.
Các diễn viên có sự hóa học tuyệt vời khi đóng chung trên màn ảnh.
Actors are often required to memorize long lines of dialogue.
Các diễn viên thường phải nhớ thuộc lòng những đoạn hội thoại dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay