actualized potential
thực tế hóa tiềm năng
actualized goals
thực tế hóa mục tiêu
actualized dreams
thực tế hóa ước mơ
actualized vision
thực tế hóa tầm nhìn
actualized plan
thực tế hóa kế hoạch
actualized project
thực tế hóa dự án
actualized results
thực tế hóa kết quả
actualized value
thực tế hóa giá trị
actualized knowledge
thực tế hóa kiến thức
actualized experience
thực tế hóa kinh nghiệm
his potential was actualized through hard work and dedication.
tiềm năng của anh ấy đã được hiện thực hóa thông qua sự làm việc chăm chỉ và sự tận tâm.
the new technology has actualized many previously impossible tasks.
công nghệ mới đã hiện thực hóa nhiều nhiệm vụ trước đây không thể thực hiện được.
she actualized her dream of becoming a doctor.
cô ấy đã hiện thực hóa ước mơ trở thành bác sĩ.
the company's vision was actualized through innovative products.
tầm nhìn của công ty đã được hiện thực hóa thông qua các sản phẩm sáng tạo.
their plan to open a new branch was actualized successfully.
kế hoạch mở một chi nhánh mới của họ đã được hiện thực hóa thành công.
the artist's creativity was actualized in his stunning paintings.
sự sáng tạo của họa sĩ đã được hiện thực hóa trong những bức tranh tuyệt đẹp của anh ấy.
he actualized his desire to travel the world.
anh ấy đã hiện thực hóa mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
the training program helped them actualize their full potential.
chương trình đào tạo đã giúp họ hiện thực hóa hết tiềm năng của họ.
her passion for writing was actualized in her first novel.
đam mê viết văn của cô ấy đã được hiện thực hóa trong cuốn tiểu thuyết đầu tiên của cô ấy.
the team's hard work actualized their goal of winning the championship.
sự nỗ lực chăm chỉ của đội đã hiện thực hóa mục tiêu giành chức vô địch.
actualized potential
thực tế hóa tiềm năng
actualized goals
thực tế hóa mục tiêu
actualized dreams
thực tế hóa ước mơ
actualized vision
thực tế hóa tầm nhìn
actualized plan
thực tế hóa kế hoạch
actualized project
thực tế hóa dự án
actualized results
thực tế hóa kết quả
actualized value
thực tế hóa giá trị
actualized knowledge
thực tế hóa kiến thức
actualized experience
thực tế hóa kinh nghiệm
his potential was actualized through hard work and dedication.
tiềm năng của anh ấy đã được hiện thực hóa thông qua sự làm việc chăm chỉ và sự tận tâm.
the new technology has actualized many previously impossible tasks.
công nghệ mới đã hiện thực hóa nhiều nhiệm vụ trước đây không thể thực hiện được.
she actualized her dream of becoming a doctor.
cô ấy đã hiện thực hóa ước mơ trở thành bác sĩ.
the company's vision was actualized through innovative products.
tầm nhìn của công ty đã được hiện thực hóa thông qua các sản phẩm sáng tạo.
their plan to open a new branch was actualized successfully.
kế hoạch mở một chi nhánh mới của họ đã được hiện thực hóa thành công.
the artist's creativity was actualized in his stunning paintings.
sự sáng tạo của họa sĩ đã được hiện thực hóa trong những bức tranh tuyệt đẹp của anh ấy.
he actualized his desire to travel the world.
anh ấy đã hiện thực hóa mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
the training program helped them actualize their full potential.
chương trình đào tạo đã giúp họ hiện thực hóa hết tiềm năng của họ.
her passion for writing was actualized in her first novel.
đam mê viết văn của cô ấy đã được hiện thực hóa trong cuốn tiểu thuyết đầu tiên của cô ấy.
the team's hard work actualized their goal of winning the championship.
sự nỗ lực chăm chỉ của đội đã hiện thực hóa mục tiêu giành chức vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay