government agencies
các cơ quan chính phủ
private agencies
các cơ quan tư nhân
international agencies
các cơ quan quốc tế
hiring agencies
các công ty tuyển dụng
regulatory agencies
các cơ quan quản lý
support agencies
các cơ quan hỗ trợ
local agencies
các cơ quan địa phương
various agencies
các cơ quan khác nhau
contact agencies
các cơ quan liên hệ
state agencies
các cơ quan nhà nước
government agencies often collaborate on disaster relief efforts.
các cơ quan chính phủ thường hợp tác trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
several agencies investigated the financial irregularities.
nhiều cơ quan đã điều tra những bất thường về tài chính.
we hired a staffing agency to find qualified candidates.
chúng tôi đã thuê một công ty cho thuê nhân sự để tìm kiếm các ứng viên đủ điều kiện.
the travel agencies offered competitive package deals.
các công ty du lịch đã cung cấp các gói ưu đãi cạnh tranh.
international aid agencies provided essential supplies.
các cơ quan cứu trợ quốc tế đã cung cấp các vật tư cần thiết.
regulatory agencies enforce environmental protection laws.
các cơ quan quản lý thực thi các luật bảo vệ môi trường.
news agencies reported on the unfolding events.
các cơ quan tin tức đã đưa tin về các sự kiện đang diễn ra.
real estate agencies helped us find a new home.
các công ty bất động sản đã giúp chúng tôi tìm được một ngôi nhà mới.
advertising agencies create marketing campaigns for clients.
các công ty quảng cáo tạo ra các chiến dịch tiếp thị cho khách hàng.
security agencies are responsible for national security.
các cơ quan an ninh chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.
various agencies are involved in the project's success.
nhiều cơ quan khác nhau tham gia vào sự thành công của dự án.
the agencies coordinated their efforts to achieve the goal.
các cơ quan đã phối hợp nỗ lực của họ để đạt được mục tiêu.
government agencies
các cơ quan chính phủ
private agencies
các cơ quan tư nhân
international agencies
các cơ quan quốc tế
hiring agencies
các công ty tuyển dụng
regulatory agencies
các cơ quan quản lý
support agencies
các cơ quan hỗ trợ
local agencies
các cơ quan địa phương
various agencies
các cơ quan khác nhau
contact agencies
các cơ quan liên hệ
state agencies
các cơ quan nhà nước
government agencies often collaborate on disaster relief efforts.
các cơ quan chính phủ thường hợp tác trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
several agencies investigated the financial irregularities.
nhiều cơ quan đã điều tra những bất thường về tài chính.
we hired a staffing agency to find qualified candidates.
chúng tôi đã thuê một công ty cho thuê nhân sự để tìm kiếm các ứng viên đủ điều kiện.
the travel agencies offered competitive package deals.
các công ty du lịch đã cung cấp các gói ưu đãi cạnh tranh.
international aid agencies provided essential supplies.
các cơ quan cứu trợ quốc tế đã cung cấp các vật tư cần thiết.
regulatory agencies enforce environmental protection laws.
các cơ quan quản lý thực thi các luật bảo vệ môi trường.
news agencies reported on the unfolding events.
các cơ quan tin tức đã đưa tin về các sự kiện đang diễn ra.
real estate agencies helped us find a new home.
các công ty bất động sản đã giúp chúng tôi tìm được một ngôi nhà mới.
advertising agencies create marketing campaigns for clients.
các công ty quảng cáo tạo ra các chiến dịch tiếp thị cho khách hàng.
security agencies are responsible for national security.
các cơ quan an ninh chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.
various agencies are involved in the project's success.
nhiều cơ quan khác nhau tham gia vào sự thành công của dự án.
the agencies coordinated their efforts to achieve the goal.
các cơ quan đã phối hợp nỗ lực của họ để đạt được mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay