alas

[Mỹ]/ə'læs/
[Anh]/ə'læs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

int. diễn tả nỗi buồn, sự hối tiếc, nỗi sợ, mối quan tâm, v.v.

Câu ví dụ

alas, my funds have some limitations.

ôi thôi, quỹ của tôi có một số hạn chế.

Alas, my love, I must leave now.

ôi thôi, tình yêu của tôi, tôi phải rời đi ngay bây giờ.

Alas, I forgot to bring my umbrella.

Ôi, tôi quên mang ô của mình.

Alas, the cake burned in the oven.

Ôi, bánh đã bị cháy trong lò nướng.

Alas, she lost her wallet on the way to work.

Ôi, cô ấy đã làm mất ví trên đường đến chỗ làm.

Alas, the concert was canceled due to bad weather.

Ôi, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ vì thời tiết xấu.

Alas, he missed the last train home.

Ôi, anh ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng về nhà.

Alas, the store was closed when we arrived.

Ôi, cửa hàng đã đóng cửa khi chúng tôi đến nơi.

Alas, the cat knocked over the vase.

Ôi, con mèo đã làm đổ vỡ bình hoa.

Alas, the project deadline is approaching fast.

Ôi, thời hạn dự án đang đến rất nhanh.

Alas, I have run out of milk for my cereal.

Ôi, tôi đã hết sữa cho bữa sáng của mình.

Alas, the traffic jam made me late for the meeting.

Ôi, tình trạng tắc đường khiến tôi đến muộn cuộc họp.

Ví dụ thực tế

But alas, that hole has closed up.

Nhưng thôi, lỗ đó đã bị lấp lại rồi.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) May 2015 Compilation

Good job, but alas, not by global standards.

Giỏi, nhưng thôi, không đạt tiêu chuẩn toàn cầu.

Nguồn: Mysteries of the Universe

But, alas, for the vanity of human expectation!

Nhưng, than ôi, vì sự phù phiếm của những mong đợi của con người!

Nguồn: American Version Language Arts Volume 6

And deaths, alas, are also rising once again.

Và những vụ chết người, than ôi, cũng lại tăng lên nữa.

Nguồn: CRI Online November 2020 Collection

But those peas, alas, were not yet right.

Nhưng những hạt đậu đó, than ôi, vẫn chưa đúng.

Nguồn: The Economist (Summary)

Iniko, alas, need not be renamed.

Iniko, than ôi, không cần phải đổi tên.

Nguồn: The Economist (Summary)

What the hell did " alas" mean? That sounds stupid.

“Alas” có nghĩa là cái quái gì vậy? Nghe thật ngốc.

Nguồn: Dad teaches you grammar.

Yes, the same applies to Defence...alas.

Vâng, điều tương tự cũng áp dụng cho Defence...alas.

Nguồn: Yes, Minister Season 3

But alas! if a man die Shall he live again?

Nhưng alas! nếu một người chết, anh ta có sống lại không?

Nguồn: American Version Language Arts Volume 6

Ae fond kiss, and then we sever; Ae fareweel, alas, forever!

Ae fond kiss, and then we sever; Ae fareweel, alas, forever!

Nguồn: Appreciation of English Poetry

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay