to build altars
xây dựng bàn thờ
altars to ancestors
bàn thờ tổ tiên
ancient stone altars
bàn thờ đá cổ đại
the ancient temple housed numerous altars dedicated to various deities.
ngôi đền cổ kính chứa đựng nhiều bệ thờ dâng lên các vị thần khác nhau.
she meticulously cleaned the altar before placing the offerings.
Cô ấy cẩn thận dọn dẹp bệ thờ trước khi đặt các lễ vật lên.
the family gathered around the altar to light candles and offer prayers.
Gia đình quây quần bên bệ thờ để thắp nến và cầu nguyện.
he built an altar in his garden as a place of quiet contemplation.
Anh ấy xây một bệ thờ trong vườn của mình như một nơi để suy ngẫm yên tĩnh.
the ceremonial altars were adorned with elaborate carvings and vibrant colors.
Các bệ thờ nghi lễ được trang trí bằng những chạm khắc tinh xảo và màu sắc rực rỡ.
he bowed his head before the altar, offering a silent prayer.
Anh cúi đầu trước bệ thờ, dâng một lời cầu nguyện thầm lặng.
the priest lit incense on the altar, filling the air with a sweet fragrance.
Linh mục thắp hương trên bệ thờ, khiến không khí tràn ngập hương thơm ngọt ngào.
she placed flowers on the altar as a symbol of remembrance and respect.
Cô ấy đặt hoa lên bệ thờ như một biểu tượng của sự tưởng nhớ và tôn trọng.
the ancient altars were testaments to the power and influence of past civilizations.
Những bệ thờ cổ kính là minh chứng cho sức mạnh và ảnh hưởng của các nền văn minh cổ đại.
he felt a sense of awe standing before the towering altar in the sacred temple.
Anh cảm thấy một sự kinh ngạc khi đứng trước bệ thờ đồ sộ trong ngôi đền linh thiêng.
to build altars
xây dựng bàn thờ
altars to ancestors
bàn thờ tổ tiên
ancient stone altars
bàn thờ đá cổ đại
the ancient temple housed numerous altars dedicated to various deities.
ngôi đền cổ kính chứa đựng nhiều bệ thờ dâng lên các vị thần khác nhau.
she meticulously cleaned the altar before placing the offerings.
Cô ấy cẩn thận dọn dẹp bệ thờ trước khi đặt các lễ vật lên.
the family gathered around the altar to light candles and offer prayers.
Gia đình quây quần bên bệ thờ để thắp nến và cầu nguyện.
he built an altar in his garden as a place of quiet contemplation.
Anh ấy xây một bệ thờ trong vườn của mình như một nơi để suy ngẫm yên tĩnh.
the ceremonial altars were adorned with elaborate carvings and vibrant colors.
Các bệ thờ nghi lễ được trang trí bằng những chạm khắc tinh xảo và màu sắc rực rỡ.
he bowed his head before the altar, offering a silent prayer.
Anh cúi đầu trước bệ thờ, dâng một lời cầu nguyện thầm lặng.
the priest lit incense on the altar, filling the air with a sweet fragrance.
Linh mục thắp hương trên bệ thờ, khiến không khí tràn ngập hương thơm ngọt ngào.
she placed flowers on the altar as a symbol of remembrance and respect.
Cô ấy đặt hoa lên bệ thờ như một biểu tượng của sự tưởng nhớ và tôn trọng.
the ancient altars were testaments to the power and influence of past civilizations.
Những bệ thờ cổ kính là minh chứng cho sức mạnh và ảnh hưởng của các nền văn minh cổ đại.
he felt a sense of awe standing before the towering altar in the sacred temple.
Anh cảm thấy một sự kinh ngạc khi đứng trước bệ thờ đồ sộ trong ngôi đền linh thiêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay