| số nhiều | antelopes |
tibetan antelope
linh dương châu Á
Antelope live in Africa and Asia.
Sừng châu sống ở Châu Phi và Châu Á.
antelopes mate in lekking grounds.
Những con linh dương giao phối ở những khu vực tán cây.
a white-faced antelope; white-faced cattle.
Một con linh dương mặt trắng; gia súc mặt trắng.
The antelope could not escape the crocodile’s gaping jaws.
Con linh dương không thể thoát khỏi hàm răng mở rộng của cá sấu.
The antelope gracefully leaped over the fence.
Con linh dương đã nhảy khéo léo qua hàng rào.
The herd of antelopes grazed peacefully in the meadow.
Đàn linh dương đang ăn cỏ một cách yên bình trong đồng cỏ.
The cheetah chased after the antelope with lightning speed.
Con báo săn đuổi theo con linh dương với tốc độ chớp nhoáng.
The antelope's horns are long and curved.
Sừng của linh dương dài và cong.
The antelope is known for its agility and speed.
Linh dương nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và tốc độ của nó.
The antelope population has been decreasing due to habitat loss.
Dân số linh dương đang giảm do mất môi trường sống.
Hunters often target antelopes for their meat and horns.
Người săn trộm thường nhắm đến linh dương vì thịt và sừng của chúng.
The antelope's coat blends perfectly with its natural surroundings.
Bộ lông của linh dương hòa quyện hoàn hảo với môi trường tự nhiên xung quanh nó.
The antelope's keen sense of smell helps it detect predators from afar.
Khứu giác nhạy bén của linh dương giúp nó phát hiện ra những kẻ săn mồi từ xa.
Antelopes are herbivores that primarily feed on grass and leaves.
Linh dương là động vật ăn cỏ, chủ yếu ăn cỏ và lá cây.
tibetan antelope
linh dương châu Á
Antelope live in Africa and Asia.
Sừng châu sống ở Châu Phi và Châu Á.
antelopes mate in lekking grounds.
Những con linh dương giao phối ở những khu vực tán cây.
a white-faced antelope; white-faced cattle.
Một con linh dương mặt trắng; gia súc mặt trắng.
The antelope could not escape the crocodile’s gaping jaws.
Con linh dương không thể thoát khỏi hàm răng mở rộng của cá sấu.
The antelope gracefully leaped over the fence.
Con linh dương đã nhảy khéo léo qua hàng rào.
The herd of antelopes grazed peacefully in the meadow.
Đàn linh dương đang ăn cỏ một cách yên bình trong đồng cỏ.
The cheetah chased after the antelope with lightning speed.
Con báo săn đuổi theo con linh dương với tốc độ chớp nhoáng.
The antelope's horns are long and curved.
Sừng của linh dương dài và cong.
The antelope is known for its agility and speed.
Linh dương nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và tốc độ của nó.
The antelope population has been decreasing due to habitat loss.
Dân số linh dương đang giảm do mất môi trường sống.
Hunters often target antelopes for their meat and horns.
Người săn trộm thường nhắm đến linh dương vì thịt và sừng của chúng.
The antelope's coat blends perfectly with its natural surroundings.
Bộ lông của linh dương hòa quyện hoàn hảo với môi trường tự nhiên xung quanh nó.
The antelope's keen sense of smell helps it detect predators from afar.
Khứu giác nhạy bén của linh dương giúp nó phát hiện ra những kẻ săn mồi từ xa.
Antelopes are herbivores that primarily feed on grass and leaves.
Linh dương là động vật ăn cỏ, chủ yếu ăn cỏ và lá cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay