the antonyms of "hot" and "cold" are easy to understand.
các từ trái nghĩa của "nóng" và "lạnh" rất dễ hiểu.
learning about antonyms helps expand your vocabulary.
học về các từ trái nghĩa giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn.
she struggled to find the antonyms for complex philosophical terms.
cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm các từ trái nghĩa cho các thuật ngữ triết học phức tạp.
the author used contrasting antonyms to highlight the characters' opposing views.
tác giả đã sử dụng các từ trái nghĩa tương phản để làm nổi bật quan điểm đối lập của các nhân vật.
understanding antonyms is crucial for effective communication.
hiểu các từ trái nghĩa rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
he tried to find the antonym of "success" but couldn't come up with anything suitable.
anh ấy đã cố gắng tìm từ trái nghĩa của "thành công" nhưng không nghĩ ra được điều gì phù hợp.
the dictionary provided a list of common antonyms for various words.
từ điển cung cấp danh sách các từ trái nghĩa phổ biến cho nhiều từ khác nhau.
antonyms often reveal the nuances and complexities of language.
các từ trái nghĩa thường tiết lộ những sắc thái và sự phức tạp của ngôn ngữ.
finding the right antonym can make your writing more precise and impactful.
tìm thấy từ trái nghĩa phù hợp có thể làm cho bài viết của bạn chính xác và có tác động hơn.
the use of antonyms in poetry often creates a sense of contrast and tension.
việc sử dụng các từ trái nghĩa trong thơ thường tạo ra cảm giác tương phản và căng thẳng.
the antonyms of "hot" and "cold" are easy to understand.
các từ trái nghĩa của "nóng" và "lạnh" rất dễ hiểu.
learning about antonyms helps expand your vocabulary.
học về các từ trái nghĩa giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn.
she struggled to find the antonyms for complex philosophical terms.
cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm các từ trái nghĩa cho các thuật ngữ triết học phức tạp.
the author used contrasting antonyms to highlight the characters' opposing views.
tác giả đã sử dụng các từ trái nghĩa tương phản để làm nổi bật quan điểm đối lập của các nhân vật.
understanding antonyms is crucial for effective communication.
hiểu các từ trái nghĩa rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
he tried to find the antonym of "success" but couldn't come up with anything suitable.
anh ấy đã cố gắng tìm từ trái nghĩa của "thành công" nhưng không nghĩ ra được điều gì phù hợp.
the dictionary provided a list of common antonyms for various words.
từ điển cung cấp danh sách các từ trái nghĩa phổ biến cho nhiều từ khác nhau.
antonyms often reveal the nuances and complexities of language.
các từ trái nghĩa thường tiết lộ những sắc thái và sự phức tạp của ngôn ngữ.
finding the right antonym can make your writing more precise and impactful.
tìm thấy từ trái nghĩa phù hợp có thể làm cho bài viết của bạn chính xác và có tác động hơn.
the use of antonyms in poetry often creates a sense of contrast and tension.
việc sử dụng các từ trái nghĩa trong thơ thường tạo ra cảm giác tương phản và căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay