| số nhiều | apathies |
widespread apathy among students.
sự thờ ơ lan rộng trong số học sinh.
the low road of apathy and alienation.
con đường thấp kém của sự thờ ơ và xa lánh.
He was sunk in apathy after his failure.
Anh ta chìm trong sự thờ ơ sau khi thất bại.
We have been worried about her apathy since her husband died.
Chúng tôi đã lo lắng về sự thờ ơ của cô ấy kể từ khi chồng cô ấy qua đời.
The apathy of the students towards the school assembly was evident.
Sự thờ ơ của học sinh đối với buổi họp mặt của trường là rõ ràng.
Her apathy towards politics was clear from her lack of interest in voting.
Sự thờ ơ của cô ấy đối với chính trị là rõ ràng từ việc thiếu sự quan tâm đến việc bỏ phiếu.
The company's apathy towards customer complaints led to a decline in sales.
Sự thờ ơ của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số.
His apathy towards his own health resulted in neglecting regular check-ups.
Sự thờ ơ của anh ấy đối với sức khỏe của chính mình đã khiến anh ấy bỏ qua việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
The apathy of the government towards environmental issues is concerning.
Sự thờ ơ của chính phủ đối với các vấn đề môi trường là đáng lo ngại.
She showed apathy towards the team's success, which disappointed her colleagues.
Cô ấy thể hiện sự thờ ơ đối với thành công của đội, điều này khiến đồng nghiệp thất vọng.
The apathy of the audience during the performance was disheartening for the actors.
Sự thờ ơ của khán giả trong suốt buổi biểu diễn đã khiến các diễn viên thất vọng.
His apathy towards social issues made him seem indifferent to the struggles of others.
Sự thờ ơ của anh ấy đối với các vấn đề xã hội khiến anh ấy có vẻ thờ ơ với những khó khăn của người khác.
The apathy of the employees towards the new company policy was a cause for concern.
Sự thờ ơ của nhân viên đối với chính sách mới của công ty là một mối quan ngại.
Their apathy towards volunteering for community service was disappointing.
Sự thờ ơ của họ đối với việc tình nguyện cho các hoạt động phục vụ cộng đồng là đáng thất vọng.
widespread apathy among students.
sự thờ ơ lan rộng trong số học sinh.
the low road of apathy and alienation.
con đường thấp kém của sự thờ ơ và xa lánh.
He was sunk in apathy after his failure.
Anh ta chìm trong sự thờ ơ sau khi thất bại.
We have been worried about her apathy since her husband died.
Chúng tôi đã lo lắng về sự thờ ơ của cô ấy kể từ khi chồng cô ấy qua đời.
The apathy of the students towards the school assembly was evident.
Sự thờ ơ của học sinh đối với buổi họp mặt của trường là rõ ràng.
Her apathy towards politics was clear from her lack of interest in voting.
Sự thờ ơ của cô ấy đối với chính trị là rõ ràng từ việc thiếu sự quan tâm đến việc bỏ phiếu.
The company's apathy towards customer complaints led to a decline in sales.
Sự thờ ơ của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số.
His apathy towards his own health resulted in neglecting regular check-ups.
Sự thờ ơ của anh ấy đối với sức khỏe của chính mình đã khiến anh ấy bỏ qua việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
The apathy of the government towards environmental issues is concerning.
Sự thờ ơ của chính phủ đối với các vấn đề môi trường là đáng lo ngại.
She showed apathy towards the team's success, which disappointed her colleagues.
Cô ấy thể hiện sự thờ ơ đối với thành công của đội, điều này khiến đồng nghiệp thất vọng.
The apathy of the audience during the performance was disheartening for the actors.
Sự thờ ơ của khán giả trong suốt buổi biểu diễn đã khiến các diễn viên thất vọng.
His apathy towards social issues made him seem indifferent to the struggles of others.
Sự thờ ơ của anh ấy đối với các vấn đề xã hội khiến anh ấy có vẻ thờ ơ với những khó khăn của người khác.
The apathy of the employees towards the new company policy was a cause for concern.
Sự thờ ơ của nhân viên đối với chính sách mới của công ty là một mối quan ngại.
Their apathy towards volunteering for community service was disappointing.
Sự thờ ơ của họ đối với việc tình nguyện cho các hoạt động phục vụ cộng đồng là đáng thất vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay