She nodded approvingly at the proposal.
Cô ấy gật đầu tán thưởng trước đề xuất.
He smiled approvingly as he watched his son score a goal.
Anh ấy mỉm cười tán thưởng khi nhìn thấy con trai ghi bàn.
The teacher looked at the students' work approvingly.
Giáo viên nhìn công việc của học sinh một cách tán thưởng.
The manager nodded approvingly at the team's progress.
Người quản lý gật đầu tán thưởng trước sự tiến bộ của đội.
She clapped approvingly after the performance.
Cô ấy vỗ tay tán thưởng sau buổi biểu diễn.
The audience cheered approvingly at the end of the speech.
Khán giả reo hò tán thưởng vào cuối bài phát biểu.
He patted his dog approvingly for fetching the ball.
Anh ấy vỗ về chú chó của mình một cách tán thưởng vì đã mang bóng đến.
The committee members smiled approvingly at the new proposal.
Các thành viên hội đồng mỉm cười tán thưởng trước đề xuất mới.
The judge nodded approvingly at the defendant's statement.
Thẩm phán gật đầu tán thưởng trước lời khai của bị cáo.
She looked approvingly at her friend's outfit.
Cô ấy nhìn bộ trang phục của bạn mình một cách tán thưởng.
She nodded approvingly at the proposal.
Cô ấy gật đầu tán thưởng trước đề xuất.
He smiled approvingly as he watched his son score a goal.
Anh ấy mỉm cười tán thưởng khi nhìn thấy con trai ghi bàn.
The teacher looked at the students' work approvingly.
Giáo viên nhìn công việc của học sinh một cách tán thưởng.
The manager nodded approvingly at the team's progress.
Người quản lý gật đầu tán thưởng trước sự tiến bộ của đội.
She clapped approvingly after the performance.
Cô ấy vỗ tay tán thưởng sau buổi biểu diễn.
The audience cheered approvingly at the end of the speech.
Khán giả reo hò tán thưởng vào cuối bài phát biểu.
He patted his dog approvingly for fetching the ball.
Anh ấy vỗ về chú chó của mình một cách tán thưởng vì đã mang bóng đến.
The committee members smiled approvingly at the new proposal.
Các thành viên hội đồng mỉm cười tán thưởng trước đề xuất mới.
The judge nodded approvingly at the defendant's statement.
Thẩm phán gật đầu tán thưởng trước lời khai của bị cáo.
She looked approvingly at her friend's outfit.
Cô ấy nhìn bộ trang phục của bạn mình một cách tán thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay