asian students
học sinh châu Á
asian cuisine
ẩm thực châu Á
asian markets
chợ châu Á
asian games
trò chơi châu Á
asian culture
văn hóa châu Á
asian countries
các nước châu Á
asian art
nghệ thuật châu Á
asian dramas
phim truyền hình châu Á
asian languages
các ngôn ngữ châu Á
asian americans
người Mỹ gốc châu Á
many asians enjoy spicy food and unique flavors.
Nhiều người châu Á thích đồ ăn cay và những hương vị độc đáo.
the company hired several talented asians for the project.
Công ty đã thuê một số người châu Á tài năng cho dự án.
asians represent a significant portion of the population in california.
Người châu Á chiếm một tỷ lệ đáng kể trong dân số ở California.
we need to consider the perspectives of asians in our research.
Chúng ta cần xem xét quan điểm của người châu Á trong nghiên cứu của chúng ta.
asians are often stereotyped in media portrayals.
Người châu Á thường bị định kiến trong các hình ảnh truyền thông.
the museum featured art from various asian cultures.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật từ các nền văn hóa châu Á khác nhau.
asians have made significant contributions to science and technology.
Người châu Á đã có những đóng góp đáng kể cho khoa học và công nghệ.
the conference included speakers from across asia.
Hội nghị bao gồm các diễn giả từ khắp châu Á.
we value the diverse experiences of asians in our community.
Chúng tôi đánh giá cao những kinh nghiệm đa dạng của người châu Á trong cộng đồng của chúng tôi.
asians often face challenges related to discrimination and bias.
Người châu Á thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến phân biệt đối xử và định kiến.
the study examined the educational attainment of asians.
Nghiên cứu đã xem xét trình độ học vấn của người châu Á.
many asians are highly skilled in mathematics and engineering.
Nhiều người châu Á có kỹ năng cao về toán học và kỹ thuật.
asian students
học sinh châu Á
asian cuisine
ẩm thực châu Á
asian markets
chợ châu Á
asian games
trò chơi châu Á
asian culture
văn hóa châu Á
asian countries
các nước châu Á
asian art
nghệ thuật châu Á
asian dramas
phim truyền hình châu Á
asian languages
các ngôn ngữ châu Á
asian americans
người Mỹ gốc châu Á
many asians enjoy spicy food and unique flavors.
Nhiều người châu Á thích đồ ăn cay và những hương vị độc đáo.
the company hired several talented asians for the project.
Công ty đã thuê một số người châu Á tài năng cho dự án.
asians represent a significant portion of the population in california.
Người châu Á chiếm một tỷ lệ đáng kể trong dân số ở California.
we need to consider the perspectives of asians in our research.
Chúng ta cần xem xét quan điểm của người châu Á trong nghiên cứu của chúng ta.
asians are often stereotyped in media portrayals.
Người châu Á thường bị định kiến trong các hình ảnh truyền thông.
the museum featured art from various asian cultures.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật từ các nền văn hóa châu Á khác nhau.
asians have made significant contributions to science and technology.
Người châu Á đã có những đóng góp đáng kể cho khoa học và công nghệ.
the conference included speakers from across asia.
Hội nghị bao gồm các diễn giả từ khắp châu Á.
we value the diverse experiences of asians in our community.
Chúng tôi đánh giá cao những kinh nghiệm đa dạng của người châu Á trong cộng đồng của chúng tôi.
asians often face challenges related to discrimination and bias.
Người châu Á thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến phân biệt đối xử và định kiến.
the study examined the educational attainment of asians.
Nghiên cứu đã xem xét trình độ học vấn của người châu Á.
many asians are highly skilled in mathematics and engineering.
Nhiều người châu Á có kỹ năng cao về toán học và kỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay