astounds everyone
thật khiến mọi người kinh ngạc
astounding feat
thành tích đáng kinh ngạc
astounds with beauty
thật khiến người ta kinh ngạc với vẻ đẹp
astounding discovery
phát hiện đáng kinh ngạc
truly astounds me
thật sự khiến tôi kinh ngạc
astounding news
tin tức đáng kinh ngạc
astounding talent
tài năng đáng kinh ngạc
an astounding achievement
một thành tựu đáng kinh ngạc
her talent for painting astounds everyone who sees her work.
tài năng hội họa của cô ấy khiến mọi người ai nhìn thấy tác phẩm của cô ấy đều kinh ngạc.
the magician's tricks astound the audience every time.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc mỗi lần.
it astounds me how quickly technology is advancing.
thật khiến tôi kinh ngạc về tốc độ phát triển của công nghệ.
his knowledge of history astounds even the experts.
kiến thức lịch sử của anh ấy khiến ngay cả các chuyên gia cũng kinh ngạc.
the beauty of the sunset astounds all who witness it.
vẻ đẹp của hoàng hôn khiến tất cả những ai chứng kiến đều kinh ngạc.
she astounds her classmates with her performance in the competition.
cô ấy khiến các bạn cùng lớp kinh ngạc với màn trình diễn của mình trong cuộc thi.
the results of the experiment astound the scientists.
kết quả của thí nghiệm khiến các nhà khoa học kinh ngạc.
it astounds me that he was able to solve the puzzle so quickly.
thật khiến tôi kinh ngạc khi anh ấy có thể giải được câu đố nhanh như vậy.
the generosity of the donors astounds the charity organization.
sự hào phóng của các nhà tài trợ khiến tổ chức từ thiện kinh ngạc.
the complexity of the universe astounds astronomers.
sự phức tạp của vũ trụ khiến các nhà thiên văn học kinh ngạc.
astounds everyone
thật khiến mọi người kinh ngạc
astounding feat
thành tích đáng kinh ngạc
astounds with beauty
thật khiến người ta kinh ngạc với vẻ đẹp
astounding discovery
phát hiện đáng kinh ngạc
truly astounds me
thật sự khiến tôi kinh ngạc
astounding news
tin tức đáng kinh ngạc
astounding talent
tài năng đáng kinh ngạc
an astounding achievement
một thành tựu đáng kinh ngạc
her talent for painting astounds everyone who sees her work.
tài năng hội họa của cô ấy khiến mọi người ai nhìn thấy tác phẩm của cô ấy đều kinh ngạc.
the magician's tricks astound the audience every time.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc mỗi lần.
it astounds me how quickly technology is advancing.
thật khiến tôi kinh ngạc về tốc độ phát triển của công nghệ.
his knowledge of history astounds even the experts.
kiến thức lịch sử của anh ấy khiến ngay cả các chuyên gia cũng kinh ngạc.
the beauty of the sunset astounds all who witness it.
vẻ đẹp của hoàng hôn khiến tất cả những ai chứng kiến đều kinh ngạc.
she astounds her classmates with her performance in the competition.
cô ấy khiến các bạn cùng lớp kinh ngạc với màn trình diễn của mình trong cuộc thi.
the results of the experiment astound the scientists.
kết quả của thí nghiệm khiến các nhà khoa học kinh ngạc.
it astounds me that he was able to solve the puzzle so quickly.
thật khiến tôi kinh ngạc khi anh ấy có thể giải được câu đố nhanh như vậy.
the generosity of the donors astounds the charity organization.
sự hào phóng của các nhà tài trợ khiến tổ chức từ thiện kinh ngạc.
the complexity of the universe astounds astronomers.
sự phức tạp của vũ trụ khiến các nhà thiên văn học kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay