asylums

[Mỹ]/ˈæsɪləmz/
[Anh]/ˈæsələm z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Nơi cung cấp nơi trú ẩn hoặc bảo vệ, đặc biệt là cho những người chạy trốn khỏi sự đàn áp hoặc nguy hiểm.; Bệnh viện để điều trị bệnh tâm thần.; Nơi mà người tị nạn hoặc di cư tìm kiếm nơi trú ẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

abandoned asylums

nhà thương điên bỏ hoang

Câu ví dụ

many asylums were closed in the 20th century.

Nhiều trại thương tật đã bị đóng cửa vào thế kỷ 20.

asylums were often overcrowded and underfunded.

Các trại thương tật thường xuyên quá tải và thiếu kinh phí.

reforming the conditions in asylums is essential.

Việc cải thiện điều kiện ở các trại thương tật là điều cần thiết.

some asylums provided care for the mentally ill.

Một số trại thương tật cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người bệnh tâm thần.

asylums have a controversial history in mental health treatment.

Các trại thương tật có một lịch sử gây tranh cãi trong điều trị sức khỏe tâm thần.

patients in asylums often faced stigmatization.

Người bệnh trong các trại thương tật thường xuyên phải đối mặt với sự kỳ thị.

asylums were intended to be places of refuge.

Các trại thương tật được dự định là nơi lánh nạn.

there are still discussions about the future of asylums.

Vẫn còn những cuộc thảo luận về tương lai của các trại thương tật.

asylums have evolved into modern psychiatric hospitals.

Các trại thương tật đã phát triển thành bệnh viện tâm thần hiện đại.

visiting asylums can be an eye-opening experience.

Viếng thăm các trại thương tật có thể là một trải nghiệm mở mang tầm mắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay