attendance

[Mỹ]/əˈtendəns/
[Anh]/əˈtendəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hiện diện, sự tham gia, tần suất tham dự, số lượng người tham dự
Word Forms
số nhiềuattendances

Cụm từ & Cách kết hợp

record attendance

ghi danh

take attendance

điểm danh

attendance at

sự có mặt tại

in attendance

tham dự

attendance record

bản ghi điểm danh

school attendance

điểm danh trường học

attendance rate

tỷ lệ điểm danh

Câu ví dụ

attendance at chapel was compulsory.

Việc tham dự nhà nguyện là bắt buộc.

Attendance at the lecture is optional.

Việc tham dự buổi giảng là tùy chọn.

regular attendance at church

Việc tham dự nhà thờ thường xuyên.

Attendance at the meeting is mandatory.

Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.

She is in attendance on the sick man.

Cô ấy đến thăm người đàn ông bị bệnh.

Attendance at the meeting is compulsory.

Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.

It was a record attendance for a midweek game.

Đây là số lượng người tham dự kỷ lục cho một trận đấu giữa tuần.

my attendance at church was very patchy.

Việc tham dự nhà thờ của tôi rất không đều đặn.

an attendance figure estimated in the hundreds.

Con số người tham dự ước tính lên đến hàng trăm.

pupils' non-attendance at school.

Việc học sinh không tham dự trường.

Attendance is obligatory. Mathematics is an obligatory course.

Việc tham dự là bắt buộc. Toán học là một môn học bắt buộc.

He danced attendance on Bob.

Anh ấy luôn theo sát Bob.

Please list your name in the attendance register.

Vui lòng ghi tên bạn vào danh sách điểm danh.

Attendance at Professor Smith’s lecture fell off sharply that evening.

Số lượng người tham dự buổi giảng của Giáo sư Smith đã giảm mạnh vào buổi tối đó.

falling attendances for first-class matches.

Số lượng người tham dự các trận đấu hàng đầu đang giảm.

they may compel a witness's attendance at court by issue of a summons.

Họ có thể buộc nhân chứng phải ra tòa bằng cách phát lệnh triệu tập.

growing attendance figures are a testament to the event's popularity.

Số lượng người tham dự ngày càng tăng là minh chứng cho sự phổ biến của sự kiện.

Several heads of state were in attendance at the funeral.

Nhiều nguyên thủ quốc gia đã có mặt tại tang lễ.

The teacher took attendance at the beginning of every class.

Giáo viên đã điểm danh vào đầu mỗi giờ học.

Ví dụ thực tế

There was a large attendance at the ceremony.

Đã có một số lượng lớn người tham dự tại buổi lễ.

Nguồn: IELTS vocabulary example sentences

Students who don't get enough sleep have poorer attendance and lower grades.

Những học sinh không ngủ đủ giấc có tỷ lệ đi học kém hơn và điểm số thấp hơn.

Nguồn: CET-4 Listening Comprehension - News Report

Pray lend your attendance to this marvel.

Xin hãy dành thời gian tham dự buổi trình diễn tuyệt vời này.

Nguồn: Mozart Golden Hits Collection

More states started to require school attendance.

Nhiều bang bắt đầu yêu cầu bắt buộc đi học.

Nguồn: One Hundred Thousand Whys

It hasn't stopped school attendance from increasing though.

Tuy nhiên, điều đó không ngăn được việc tỷ lệ đi học tăng lên.

Nguồn: CNN Listening Collection July 2013

Hassan said attendance is not mandatory.

Hassan nói rằng việc tham gia là không bắt buộc.

Nguồn: VOA Standard February 2013 Collection

It marks the highest attendance in the expo's history.

Nó đánh dấu mức tham dự cao nhất trong lịch sử của hội chợ.

Nguồn: CRI Online April 2019 Collection

But it is also helping efforts to increase school attendance.

Nhưng nó cũng giúp các nỗ lực tăng tỷ lệ đi học.

Nguồn: Han Gang B2A "Translation Point": Quick Start Guide for Listening Notes

New rules link school attendance with payments for parents living in poverty.

Các quy tắc mới liên kết việc đi học của học sinh với các khoản thanh toán cho các bậc cha mẹ sống trong nghèo đói.

Nguồn: VOA Special September 2014 Collection

Now all three are legal and church attendance is down to forty percent.

Bây giờ tất cả đều hợp pháp và số người tham dự nhà thờ đã giảm xuống còn bốn mươi phần trăm.

Nguồn: BBC Listening Collection August 2018

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay