attired for success
kín đáo và thành công
attired in layers
mặc nhiều lớp
the guests arrived attired in their finest clothes.
Các vị khách đã đến trong trang phục đẹp nhất của họ.
she was attired in a beautiful gown for the gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp cho buổi dạ tiệc.
the soldiers were attired in their formal uniforms.
Các binh sĩ mặc đồng phục nghiêm túc của họ.
he was attired in a casual outfit for the picnic.
Anh ấy mặc một bộ quần áo thoải mái cho buổi dã ngoại.
they were attired appropriately for the business meeting.
Họ ăn mặc phù hợp cho cuộc họp kinh doanh.
the performers were attired in costumes that dazzled the audience.
Các nghệ sĩ biểu diễn mặc trang phục lộng lẫy khiến khán giả phải kinh ngạc.
she was attired in a traditional dress for the ceremony.
Cô ấy mặc một chiếc váy truyền thống cho buổi lễ.
everyone was attired in matching outfits for the family photo.
Mọi người đều mặc quần áo giống nhau cho bức ảnh gia đình.
he was attired in a tuxedo for the formal event.
Anh ấy mặc một bộ vest cho buổi lễ trang trọng.
the bride was attired in a stunning wedding dress.
Cô dâu mặc một chiếc váy cưới tuyệt đẹp.
attired for success
kín đáo và thành công
attired in layers
mặc nhiều lớp
the guests arrived attired in their finest clothes.
Các vị khách đã đến trong trang phục đẹp nhất của họ.
she was attired in a beautiful gown for the gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp cho buổi dạ tiệc.
the soldiers were attired in their formal uniforms.
Các binh sĩ mặc đồng phục nghiêm túc của họ.
he was attired in a casual outfit for the picnic.
Anh ấy mặc một bộ quần áo thoải mái cho buổi dã ngoại.
they were attired appropriately for the business meeting.
Họ ăn mặc phù hợp cho cuộc họp kinh doanh.
the performers were attired in costumes that dazzled the audience.
Các nghệ sĩ biểu diễn mặc trang phục lộng lẫy khiến khán giả phải kinh ngạc.
she was attired in a traditional dress for the ceremony.
Cô ấy mặc một chiếc váy truyền thống cho buổi lễ.
everyone was attired in matching outfits for the family photo.
Mọi người đều mặc quần áo giống nhau cho bức ảnh gia đình.
he was attired in a tuxedo for the formal event.
Anh ấy mặc một bộ vest cho buổi lễ trang trọng.
the bride was attired in a stunning wedding dress.
Cô dâu mặc một chiếc váy cưới tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay