banners

[Mỹ]/[ˈbænəz]/
[Anh]/[ˈbænərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những đoạn vải dài, hẹp hoặc giấy có khẩu hiệu hoặc thiết kế, được treo lên để quảng cáo hoặc đánh dấu một dịp đặc biệt; một lá cờ hoặc biểu trưng, đặc biệt là biểu trưng được sử dụng bởi một lực lượng quân sự; một nhóm người đoàn kết bởi một mục đích hoặc mục tiêu chung
v. treo các biểu ngữ

Cụm từ & Cách kết hợp

flying banners

Vietnamese_translation

hung banners

Vietnamese_translation

waved banners

Vietnamese_translation

display banners

Vietnamese_translation

bright banners

Vietnamese_translation

political banners

Vietnamese_translation

company banners

Vietnamese_translation

unfurled banners

Vietnamese_translation

raising banners

Vietnamese_translation

historic banners

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the team unfurled colorful banners to celebrate their victory.

Đội đã giương những biểu ngữ đầy màu sắc để ăn mừng chiến thắng của họ.

we hung banners across the street to advertise the upcoming fair.

Chúng tôi đã treo các biểu ngữ trên đường phố để quảng cáo cho hội chợ sắp tới.

the protesters carried banners with slogans demanding change.

Những người biểu tình đã mang theo các biểu ngữ có khẩu hiệu đòi thay đổi.

the banners fluttered in the wind, creating a festive atmosphere.

Những chiếc biểu ngữ bay phấp phới trong gió, tạo ra một không khí lễ hội.

the company displayed banners promoting their new product line.

Công ty đã trưng bày các biểu ngữ quảng bá dòng sản phẩm mới của họ.

the school decorated the gym with banners for the graduation ceremony.

Trường đã trang trí phòng tập thể dục bằng các biểu ngữ cho buổi lễ tốt nghiệp.

we designed custom banners for the corporate event.

Chúng tôi đã thiết kế các biểu ngữ tùy chỉnh cho sự kiện của công ty.

the banners were professionally printed with vibrant colors.

Các biểu ngữ đã được in chuyên nghiệp với màu sắc tươi sáng.

the store used banners to announce a special sale.

Cửa hàng đã sử dụng các biểu ngữ để thông báo về một đợt giảm giá đặc biệt.

the political party distributed banners to supporters at the rally.

Đảng chính trị đã phân phát các biểu ngữ cho những người ủng hộ tại cuộc biểu tình.

the event organizers provided banners with the event's logo.

Những người tổ chức sự kiện đã cung cấp các biểu ngữ có logo của sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay