barges in
xâm nhập
barge traffic
lưu lượng thuyền chở hàng
barge down
dồn xuống
barges are loaded
các thuyền buồm được chất hàng
to barge in
xâm nhập
barge ahead
tiến lên
barge over someone
xâm phạm ai đó
a barge canal
kênh thuyền buồm
the company uses barges to transport goods across the river.
công ty sử dụng các thuyền chở hàng để vận chuyển hàng hóa qua sông.
large barges can carry heavy cargo efficiently.
các thuyền chở hàng lớn có thể vận chuyển hàng hóa nặng một cách hiệu quả.
during the summer, many barges travel through the canals.
vào mùa hè, rất nhiều thuyền chở hàng đi qua các kênh.
the construction site received materials via barges.
công trường xây dựng đã nhận được vật liệu bằng đường thủy.
we watched the barges unload their cargo at the dock.
chúng tôi đã xem các thuyền chở hàng dỡ hàng hóa tại bến.
some barges are specially designed for transporting oil.
một số thuyền chở hàng được thiết kế đặc biệt để vận chuyển dầu.
the river was busy with barges moving to and fro.
đường sông rất bận rộn với các thuyền chở hàng đi lại.
they built a new dock to accommodate larger barges.
họ đã xây một bến mới để chứa các thuyền chở hàng lớn hơn.
barges often travel in convoys for safety.
các thuyền chở hàng thường đi theo đoàn để đảm bảo an toàn.
the captain skillfully navigated the barge through narrow channels.
thuyền trưởng đã điều khiển thuyền chở hàng đi qua các kênh hẹp một cách khéo léo.
barges in
xâm nhập
barge traffic
lưu lượng thuyền chở hàng
barge down
dồn xuống
barges are loaded
các thuyền buồm được chất hàng
to barge in
xâm nhập
barge ahead
tiến lên
barge over someone
xâm phạm ai đó
a barge canal
kênh thuyền buồm
the company uses barges to transport goods across the river.
công ty sử dụng các thuyền chở hàng để vận chuyển hàng hóa qua sông.
large barges can carry heavy cargo efficiently.
các thuyền chở hàng lớn có thể vận chuyển hàng hóa nặng một cách hiệu quả.
during the summer, many barges travel through the canals.
vào mùa hè, rất nhiều thuyền chở hàng đi qua các kênh.
the construction site received materials via barges.
công trường xây dựng đã nhận được vật liệu bằng đường thủy.
we watched the barges unload their cargo at the dock.
chúng tôi đã xem các thuyền chở hàng dỡ hàng hóa tại bến.
some barges are specially designed for transporting oil.
một số thuyền chở hàng được thiết kế đặc biệt để vận chuyển dầu.
the river was busy with barges moving to and fro.
đường sông rất bận rộn với các thuyền chở hàng đi lại.
they built a new dock to accommodate larger barges.
họ đã xây một bến mới để chứa các thuyền chở hàng lớn hơn.
barges often travel in convoys for safety.
các thuyền chở hàng thường đi theo đoàn để đảm bảo an toàn.
the captain skillfully navigated the barge through narrow channels.
thuyền trưởng đã điều khiển thuyền chở hàng đi qua các kênh hẹp một cách khéo léo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay