barges

[Mỹ]/ˈbɑːrdʒɪz/
[Anh]/ˈbɑːr.dʒiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của barge; một chiếc thuyền đáy phẳng lớn được sử dụng để vận chuyển hàng hóa trên sông, kênh, hoặc hồ.
v. di chuyển mạnh mẽ chống lại cái gì đó; vận chuyển hàng hóa bằng barge.

Cụm từ & Cách kết hợp

barges in

xâm nhập

barge traffic

lưu lượng thuyền chở hàng

barge down

dồn xuống

barges are loaded

các thuyền buồm được chất hàng

to barge in

xâm nhập

barge ahead

tiến lên

barge over someone

xâm phạm ai đó

a barge canal

kênh thuyền buồm

Câu ví dụ

the company uses barges to transport goods across the river.

công ty sử dụng các thuyền chở hàng để vận chuyển hàng hóa qua sông.

large barges can carry heavy cargo efficiently.

các thuyền chở hàng lớn có thể vận chuyển hàng hóa nặng một cách hiệu quả.

during the summer, many barges travel through the canals.

vào mùa hè, rất nhiều thuyền chở hàng đi qua các kênh.

the construction site received materials via barges.

công trường xây dựng đã nhận được vật liệu bằng đường thủy.

we watched the barges unload their cargo at the dock.

chúng tôi đã xem các thuyền chở hàng dỡ hàng hóa tại bến.

some barges are specially designed for transporting oil.

một số thuyền chở hàng được thiết kế đặc biệt để vận chuyển dầu.

the river was busy with barges moving to and fro.

đường sông rất bận rộn với các thuyền chở hàng đi lại.

they built a new dock to accommodate larger barges.

họ đã xây một bến mới để chứa các thuyền chở hàng lớn hơn.

barges often travel in convoys for safety.

các thuyền chở hàng thường đi theo đoàn để đảm bảo an toàn.

the captain skillfully navigated the barge through narrow channels.

thuyền trưởng đã điều khiển thuyền chở hàng đi qua các kênh hẹp một cách khéo léo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay