barristers

[Mỹ]/ˈbærɪstərz/
[Anh]/ˈbɑːrɪstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các luật sư chuyên về biện hộ tại tòa án và có thể xuất hiện trước các tòa án cấp cao.; Hình thức số nhiều của barrister.

Cụm từ & Cách kết hợp

barristers' chambers

phòng của luật sư

leading barristers

luật sư hàng đầu

brief a barrister

thuê một luật sư

hire barristers

thuê luật sư

barrister's fee

phí của luật sư

senior barristers

luật sư cao cấp

barrister's opinion

ý kiến của luật sư

criminal barristers

luật sư hình sự

civil barristers

luật sư dân sự

Câu ví dụ

many barristers specialize in criminal law.

Nhiều luật sư tập trung vào luật hình sự.

she decided to become a barrister after completing her law degree.

Cô ấy quyết định trở thành luật sư sau khi hoàn thành bằng luật của mình.

barristers often represent clients in court.

Các luật sư thường đại diện cho khách hàng tại tòa án.

it is essential for barristers to have strong advocacy skills.

Rất quan trọng đối với các luật sư để có kỹ năng tranh luận mạnh mẽ.

many barristers work in chambers with other legal professionals.

Nhiều luật sư làm việc trong văn phòng với các chuyên gia pháp lý khác.

barristers are known for their expertise in legal arguments.

Các luật sư nổi tiếng với chuyên môn của họ trong các lập luận pháp lý.

she consulted several barristers before making her decision.

Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một số luật sư trước khi đưa ra quyết định của mình.

barristers can provide legal advice and representation.

Các luật sư có thể cung cấp tư vấn và đại diện pháp lý.

some barristers focus on civil litigation cases.

Một số luật sư tập trung vào các vụ kiện dân sự.

barristers must pass a rigorous examination to practice.

Các luật sư phải vượt qua một kỳ thi nghiêm ngặt để được hành nghề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay